31911.
fabricator
người bịa đặt
Thêm vào từ điển của tôi
31912.
modernise
hiện đại hoá; đổi mới
Thêm vào từ điển của tôi
31913.
interpol
(viết tắt) của International Po...
Thêm vào từ điển của tôi
31914.
irremissibleness
tính không thể tha thứ được (tộ...
Thêm vào từ điển của tôi
31915.
lass
cô gái, thiếu nữ
Thêm vào từ điển của tôi
31916.
stratagem
mưu, mưu mẹo
Thêm vào từ điển của tôi
31917.
freight train
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
31918.
miscalculate
tính sai, tính nhầm
Thêm vào từ điển của tôi
31919.
moorish
hoang, mọc đầy thạch nam (đất)
Thêm vào từ điển của tôi