TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31811. unperceived không nhận thấy, không nghe thấ...

Thêm vào từ điển của tôi
31812. endocardium (giải phẫu) màng trong tim

Thêm vào từ điển của tôi
31813. air-speed indicator đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay...

Thêm vào từ điển của tôi
31814. nib đầu ngòi bút (lông ngỗng); ngòi...

Thêm vào từ điển của tôi
31815. pooh-bah người kiêm nhiệm nhiều chức

Thêm vào từ điển của tôi
31816. intendance chức vị quản đốc

Thêm vào từ điển của tôi
31817. mealie (Nam phi) ngô

Thêm vào từ điển của tôi
31818. pishogue (Ai-len) yêu thuật, ma thuật, p...

Thêm vào từ điển của tôi
31819. sweet gale (thực vật học) cây dâu thơm (cù...

Thêm vào từ điển của tôi
31820. air-to-ground không đối đất

Thêm vào từ điển của tôi