31741.
moralism
tính hay răn dạy
Thêm vào từ điển của tôi
31742.
winker
(thông tục) con mắt
Thêm vào từ điển của tôi
31743.
toxicity
tính độc
Thêm vào từ điển của tôi
31744.
malleability
tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
31745.
apiece
mỗi một, mỗi người, mỗi vật, mỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
31746.
merman
(thần thoại,thần học) người cá
Thêm vào từ điển của tôi
31747.
loupe
kính lúp
Thêm vào từ điển của tôi
31748.
grandiosity
vẻ hùng vĩ, vẻ lớn lao, vẻ đại ...
Thêm vào từ điển của tôi
31749.
bulgarian
(thuộc) Bun-ga-ri
Thêm vào từ điển của tôi
31750.
puffery
trò tâng bốc láo, trò quảng cáo...
Thêm vào từ điển của tôi