31511.
outwear
bền hơn, dùng được lâu hơn
Thêm vào từ điển của tôi
31512.
predestinate
định trước (số phận, vận mệnh.....
Thêm vào từ điển của tôi
31513.
shipmaster
thuyền trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
31514.
snarling
gầm gừ
Thêm vào từ điển của tôi
31515.
stunk
mùi hôi thối
Thêm vào từ điển của tôi
31516.
nucleation
sự cấu tạo hạt nhân
Thêm vào từ điển của tôi
31517.
rebus
câu đố bằng hình vẽ, bài thơ đố...
Thêm vào từ điển của tôi
31518.
carbonate
(hoá học) cacbonat
Thêm vào từ điển của tôi
31519.
come-down
sự sa sút, sự xuống dốc; sự tho...
Thêm vào từ điển của tôi
31520.
katamorphism
(địa lý,ddịa chất) hiện tượng b...
Thêm vào từ điển của tôi