31171.
jot
chút, tí tẹo
Thêm vào từ điển của tôi
31172.
bourbon
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ phản động
Thêm vào từ điển của tôi
31173.
embryonic
(thuộc) phôi, giống phôi
Thêm vào từ điển của tôi
31174.
pustular
(thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc ...
Thêm vào từ điển của tôi
31175.
semisphere
bán cầu
Thêm vào từ điển của tôi
31176.
erigeron
(thực vật học) giống có tai hùm
Thêm vào từ điển của tôi
31177.
gemmule
(thực vật học) sinh mầm
Thêm vào từ điển của tôi
31178.
tannin
(hoá học) Tanin
Thêm vào từ điển của tôi
31179.
piffle
(từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuy...
Thêm vào từ điển của tôi
31180.
semitic
(thuộc) Xê-mít
Thêm vào từ điển của tôi