30341.
karyoplasm
(sinh vật học) chất nhân
Thêm vào từ điển của tôi
30342.
weathercock
chong chóng (chỉ chiều) gió ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
30344.
ejection
sự tống ra, sự làm vọt ra
Thêm vào từ điển của tôi
30345.
springald
(từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên
Thêm vào từ điển của tôi
30346.
stall
chuồng (ngựa, trâu bò); ngăn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
30347.
pagan
người tà giáo; người theo đạo n...
Thêm vào từ điển của tôi
30348.
amorphous
tính không có hình dạng nhất đị...
Thêm vào từ điển của tôi
30349.
dockize
xây dựng (con sông) thành dãy b...
Thêm vào từ điển của tôi
30350.
laryngoscope
(y học) kính soi thanh quản
Thêm vào từ điển của tôi