TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29871. daybreak lúc tảng sáng, lúc rạng đông

Thêm vào từ điển của tôi
29872. standpatter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...

Thêm vào từ điển của tôi
29873. stenographic (thuộc) tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi
29874. time-server kẻ xu thời, kẻ cơ hội

Thêm vào từ điển của tôi
29875. screw-nail (kỹ thuật) vít bắt gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
29876. ultrasonic siêu âm

Thêm vào từ điển của tôi
29877. telegram bức điện, bức điện tín

Thêm vào từ điển của tôi
29878. unlocated không xác định đúng vị trí

Thêm vào từ điển của tôi
29879. excursiveness tính hay đi ra ngoài đề

Thêm vào từ điển của tôi
29880. unprelatical không thuộc giáo chủ, không thu...

Thêm vào từ điển của tôi