29031.
mortician
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nghề...
Thêm vào từ điển của tôi
29032.
contributory
đóng góp, góp phần, chịu phần, ...
Thêm vào từ điển của tôi
29033.
witchery
ma thuật, phép phù thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
29034.
mortise
(kỹ thuật) lỗ mộng
Thêm vào từ điển của tôi
29035.
hypertrophied
(y học), (sinh vật học) nở to
Thêm vào từ điển của tôi
29037.
promontory
(địa lý,địa chất) mũi đất
Thêm vào từ điển của tôi
29038.
sphenoid
(giải phẫu) (thuộc) xương bướm,...
Thêm vào từ điển của tôi
29039.
editorially
với tư cách chủ bút
Thêm vào từ điển của tôi