TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27631. unparliamentary trái với lề thói nghị viện (lời...

Thêm vào từ điển của tôi
27632. hedonistic (thuộc) chủ nghĩa khoái lạc, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
27633. crucifixion sự đóng đinh (một người) vào gi...

Thêm vào từ điển của tôi
27634. cussed (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
27635. wordless không lời; lặng đi không nói đư...

Thêm vào từ điển của tôi
27636. oversewn may nối vắt

Thêm vào từ điển của tôi
27637. runic (thuộc) chữ run

Thêm vào từ điển của tôi
27638. levity tính coi nhẹ, tính khinh suất, ...

Thêm vào từ điển của tôi
27639. profligacy sự phóng đãng, sự trác táng

Thêm vào từ điển của tôi
27640. anesthesia sự mất cảm giác

Thêm vào từ điển của tôi