27251.
shrill
the thé, lanh lảnh, điếc tai, i...
Thêm vào từ điển của tôi
27252.
swarm-cell
(sinh vật học) động bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
27253.
ironwork
nghề làm đồ sắt
Thêm vào từ điển của tôi
27254.
snaggy
có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27256.
consummation
sự làm xong, sự hoàn thành
Thêm vào từ điển của tôi
27257.
scanner
(truyền hình) bộ phân hình
Thêm vào từ điển của tôi
27258.
slipway
bờ trượt (để hạ thuỷ tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
27259.
sulphate
(hoá học) Sunfat
Thêm vào từ điển của tôi
27260.
wind-shield
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-scr...
Thêm vào từ điển của tôi