26921.
prehensility
(động vật học) khả năng cầm nắm...
Thêm vào từ điển của tôi
26922.
fasciculation
(thực vật học) sự mọc thành bó,...
Thêm vào từ điển của tôi
26923.
apocryphal
(thuộc) kinh nguỵ tác
Thêm vào từ điển của tôi
26924.
inimitable
không thể bắt chước được
Thêm vào từ điển của tôi
26925.
opera
Opêra
Thêm vào từ điển của tôi
26926.
bolero
điệu nhảy bôlêrô
Thêm vào từ điển của tôi
26927.
wastrel
(như) waster
Thêm vào từ điển của tôi
26928.
unteachable
không dạy bo được; khó bo, khó ...
Thêm vào từ điển của tôi
26930.
turmoil
sự náo động, sự rối loạn
Thêm vào từ điển của tôi