TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26881. inaccessibleness sự không tới được, sự không tới...

Thêm vào từ điển của tôi
26882. genealogy khoa phả hệ (của con người, các...

Thêm vào từ điển của tôi
26883. economical tiết kiệm

Thêm vào từ điển của tôi
26884. indigestion (y học) chứng khó tiêu

Thêm vào từ điển của tôi
26885. time-table bảng giờ giấc, biểu thời gian

Thêm vào từ điển của tôi
26886. leg-pull (thông tục) mẹo lừa

Thêm vào từ điển của tôi
26887. economise tiết kiệm, sử dụng tối đa, sử d...

Thêm vào từ điển của tôi
26888. subaquatic ở dưới nước

Thêm vào từ điển của tôi
26889. hellenistic (thuộc) văn hoá cổ Hy-lạp

Thêm vào từ điển của tôi
26890. proton (vật lý) Proton

Thêm vào từ điển của tôi