26771.
totemistic
(thuộc) tín ngưỡng tôtem
Thêm vào từ điển của tôi
26772.
dray-horse
ngựa kéo xe không lá chắn (để đ...
Thêm vào từ điển của tôi
26773.
toucan
(động vật học) chim tucăng
Thêm vào từ điển của tôi
26774.
unfeignedness
tính không vờ; tính chân thực, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26775.
citrus
(thực vật học) giống cam quít
Thêm vào từ điển của tôi
26776.
marinade
nước xốt marinat
Thêm vào từ điển của tôi
26777.
malaise
nỗi khó chịu; tình trạng khó ch...
Thêm vào từ điển của tôi
26779.
quantized
(vật lý) đã lượng tử hoá
Thêm vào từ điển của tôi
26780.
salivation
sự làm chảy nhiều bọt, sự làm c...
Thêm vào từ điển của tôi