26241.
lasciviousness
tính dâm dật, tính dâm đâng; tí...
Thêm vào từ điển của tôi
26242.
dunce
người tối dạ, người ngu độn
Thêm vào từ điển của tôi
26243.
fuliginous
đầy bồ hóng
Thêm vào từ điển của tôi
26244.
detent
(kỹ thuật) cái hãm, cái khoá dừ...
Thêm vào từ điển của tôi
26245.
piston
(kỹ thuật) Pittông
Thêm vào từ điển của tôi
26246.
inexorable
không lay chuyển được, không độ...
Thêm vào từ điển của tôi
26247.
sprue
(kỹ thuật) rãnh rót (để rót kim...
Thêm vào từ điển của tôi
26248.
explicitness
tính rõ ràng, tính dứt khoát
Thêm vào từ điển của tôi
26249.
invective
lời công kích dữ dội, lời tố cá...
Thêm vào từ điển của tôi
26250.
amphipoda
(số nhiều) (động vật học) bộ ch...
Thêm vào từ điển của tôi