TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24911. money-maker người lo, làm tiền, người giỏi ...

Thêm vào từ điển của tôi
24912. harbour-dues thuế cảng

Thêm vào từ điển của tôi
24913. truckler người luồn cúi, người xu phụ

Thêm vào từ điển của tôi
24914. restart lại bắt đầu, lại khởi đầu

Thêm vào từ điển của tôi
24915. deducible có thể suy ra, có thể luận ra, ...

Thêm vào từ điển của tôi
24916. barn-storming sự đi biểu diễn lang thang

Thêm vào từ điển của tôi
24917. snuffers kéo cắt hoa đèn ((cũng) a pair ...

Thêm vào từ điển của tôi
24918. water-supply việc cung cấp nước

Thêm vào từ điển của tôi
24919. unadaptable không biết thích nghi; không bi...

Thêm vào từ điển của tôi
24920. interjection sự nói xen vào; lời nói xen vào

Thêm vào từ điển của tôi