24511.
planer
thợ bào
Thêm vào từ điển của tôi
24512.
recoup
bồi thường
Thêm vào từ điển của tôi
24513.
northerly
bắc
Thêm vào từ điển của tôi
24514.
imponderableness
(vật lý) tính không trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
24515.
attest
chứng nhận, nhận thực, chứng th...
Thêm vào từ điển của tôi
24516.
enmesh
đánh (bằng) lưới (cá...)
Thêm vào từ điển của tôi
24517.
frond
(thực vật học) lá lược (của cây...
Thêm vào từ điển của tôi
24518.
probang
(y học) cái thông, que thông (ố...
Thêm vào từ điển của tôi
24519.
posit
thừa nhận, cho là đúng
Thêm vào từ điển của tôi
24520.
fogey
người hủ lậu
Thêm vào từ điển của tôi