24471.
enmesh
đánh (bằng) lưới (cá...)
Thêm vào từ điển của tôi
24472.
isomer
(hoá học) chất đồng phân
Thêm vào từ điển của tôi
24473.
frond
(thực vật học) lá lược (của cây...
Thêm vào từ điển của tôi
24474.
probang
(y học) cái thông, que thông (ố...
Thêm vào từ điển của tôi
24475.
probate
(pháp lý) sự nhận thực một di c...
Thêm vào từ điển của tôi
24476.
ire
(thơ ca) sự nổi giận, sự giận d...
Thêm vào từ điển của tôi
24477.
recruitment
sự tuyển mộ (lính), sự lấy thêm...
Thêm vào từ điển của tôi
24478.
motor-boat
đi thuyền máy, đi xuồng máy
Thêm vào từ điển của tôi
24479.
defer
hoãn, trì hoãn, để chậm lại
Thêm vào từ điển của tôi
24480.
inoperable
không mổ được (ung thư...)
Thêm vào từ điển của tôi