24413.
coadjutor
(tôn giáo) trợ lý (của giám mục...
Thêm vào từ điển của tôi
24414.
mumble
tiếng nói lầm bầm
Thêm vào từ điển của tôi
24415.
unprosperousness
tính không thịnh vượng, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
24416.
overexertion
sự gắng quá sức
Thêm vào từ điển của tôi
24417.
life-size
to như vật thật
Thêm vào từ điển của tôi
24418.
bloomers
quần buộc túm (phụ nữ mặc để ch...
Thêm vào từ điển của tôi
24419.
orb
hình cầu, quả cầu
Thêm vào từ điển của tôi
24420.
sodium
(hoá học) Natri
Thêm vào từ điển của tôi