23911.
compensator
cơ cấu bù, cái bù
Thêm vào từ điển của tôi
23912.
finalize
làm xong, hoàn thành
Thêm vào từ điển của tôi
23913.
reticulation
hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc...
Thêm vào từ điển của tôi
23914.
physiological
(thuộc) sinh lý học
Thêm vào từ điển của tôi
23915.
frugal
căn cơ; tiết kiệm
Thêm vào từ điển của tôi
23916.
curlew
(động vật học) chim mỏ nhát, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
23917.
orb
hình cầu, quả cầu
Thêm vào từ điển của tôi
23918.
retraction
sự co rút, sự rút lại, sự rụt v...
Thêm vào từ điển của tôi
23920.
brutalize
làm cho thành hung ác, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi