22881.
memento
dấu, vật để nhớ (một việc gì)
Thêm vào từ điển của tôi
22882.
memoirist
người viết truyện ký, người viế...
Thêm vào từ điển của tôi
22883.
procreative
sinh đẻ, sinh sôi nẩy nở ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
22884.
shrillness
tính the thé, tính in tai nhức ...
Thêm vào từ điển của tôi
22885.
tobacco-pipe
điếu, tẩu (hút thuốc)
Thêm vào từ điển của tôi
22886.
spinneret
cơ quan nhả tơ (của nhện, tằm) ...
Thêm vào từ điển của tôi
22887.
babble
tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
22888.
shun
tránh, xa lánh, lảng xa
Thêm vào từ điển của tôi
22889.
philharmonic
yêu nhạc, thích nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
22890.
florentine
(thuộc) thành phố Flơ-ren-xơ
Thêm vào từ điển của tôi