TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22841. inquietude sự lo lắng, sự không yên tâm, s...

Thêm vào từ điển của tôi
22842. dividual chia ra, phân ra, tách ra

Thêm vào từ điển của tôi
22843. air-ball quả bóng thổi (đồ chơi trẻ em)

Thêm vào từ điển của tôi
22844. geyser (địa lý,ddịa chất) mạch nước ph...

Thêm vào từ điển của tôi
22845. danish (thuộc) Đan-mạch

Thêm vào từ điển của tôi
22846. kail (thực vật học) cải xoăn

Thêm vào từ điển của tôi
22847. emancipate giải phóng (phụ nữ, người nô lệ...

Thêm vào từ điển của tôi
22848. yellow flag (hàng hải) cờ vàng, cờ kiểm dịc...

Thêm vào từ điển của tôi
22849. aberration sự lầm lạc; phút lầm lạc

Thêm vào từ điển của tôi
22850. tuner người lên dây (pianô...)

Thêm vào từ điển của tôi