22642.
colour-blind
(y học) mù màu (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
22643.
scandal-bearer
kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưn...
Thêm vào từ điển của tôi
22644.
choleric
hay cáu, nóng tính
Thêm vào từ điển của tôi
22645.
apache
tên côn đồ
Thêm vào từ điển của tôi
22648.
bankruptcy
sự vỡ nợ, sự phá sản
Thêm vào từ điển của tôi
22649.
gingery
có vị gừng
Thêm vào từ điển của tôi
22650.
limitless
vô hạn
Thêm vào từ điển của tôi