TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22641. prestidigitation trò ảo thuật, trò tung hứng

Thêm vào từ điển của tôi
22642. colour-blind (y học) mù màu (mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
22643. scandal-bearer kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưn...

Thêm vào từ điển của tôi
22644. choleric hay cáu, nóng tính

Thêm vào từ điển của tôi
22645. apache tên côn đồ

Thêm vào từ điển của tôi
22646. ship's company đoàn thuỷ thủ trên tàu

Thêm vào từ điển của tôi
22647. unaventurous không mạo hiểm

Thêm vào từ điển của tôi
22648. bankruptcy sự vỡ nợ, sự phá sản

Thêm vào từ điển của tôi
22649. gingery có vị gừng

Thêm vào từ điển của tôi
22650. limitless vô hạn

Thêm vào từ điển của tôi