21941.
pedant
người thông thái rởm
Thêm vào từ điển của tôi
21942.
practise
thực hành, đem thực hành
Thêm vào từ điển của tôi
21944.
contributor
người đóng góp, người góp phần
Thêm vào từ điển của tôi
21945.
cave-man
người ở hang, người thượng cổ
Thêm vào từ điển của tôi
21946.
thrift
sự tiết kiệm; tính tiết kiệm, t...
Thêm vào từ điển của tôi
21947.
mind's eye
trí nhớ
Thêm vào từ điển của tôi
21948.
collywobbles
(thông tục);(đùa cợt) tiếng sôi...
Thêm vào từ điển của tôi
21949.
cling
bám vào, dính sát vào, níu lấy
Thêm vào từ điển của tôi
21950.
lazy-bones
anh chàng lười ngay xương, anh ...
Thêm vào từ điển của tôi