20591.
deoxidizer
(hoá học) chất khử, chất loại o...
Thêm vào từ điển của tôi
20592.
unpleasingness
tính không dễ chịu, tính khó ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20593.
overact
cường điệu, đóng (vai kịch...) ...
Thêm vào từ điển của tôi
20594.
unruffled
mượt, không rối (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
20595.
inconformity
sự khác biệt, sự không giống nh...
Thêm vào từ điển của tôi
20596.
hymn
bài thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
20597.
khalifa
vua Hồi, khalip
Thêm vào từ điển của tôi
20598.
apophysis
(giải phẫu) mỏm, mấu
Thêm vào từ điển của tôi
20599.
binary
đôi, nhị nguyên, nhị phân
Thêm vào từ điển của tôi
20600.
atomic
(thuộc) nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi