20591.
extend
duỗi thẳng (tay, chân...); đưa ...
Thêm vào từ điển của tôi
20593.
tragical
(thuộc) bi kịch
Thêm vào từ điển của tôi
20594.
booh
ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20595.
sustenance
chất bổ, thức ăn (đen & bóng)
Thêm vào từ điển của tôi
20596.
melody
giai điệu
Thêm vào từ điển của tôi
20597.
quacdragesimal
(tôn giáo) (thuộc) tuần trai gi...
Thêm vào từ điển của tôi
20598.
decagon
(toán học) hình mười cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
20599.
extravagant
quá mức, quá độ; quá cao (giá c...
Thêm vào từ điển của tôi
20600.
half-witted
khờ dại, ngốc nghếch
Thêm vào từ điển của tôi