TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20431. blue water biển cả, biển khơi

Thêm vào từ điển của tôi
20432. unconditional không điều kiện

Thêm vào từ điển của tôi
20433. locate xác định đúng vị trí, xác định ...

Thêm vào từ điển của tôi
20434. femoral (giải phẫu) (thuộc) đùi

Thêm vào từ điển của tôi
20435. envision nhìn thấy như trong ảo ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
20436. classify phân loại

Thêm vào từ điển của tôi
20437. inviolableness tính không thể xâm phạm, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
20438. lodging chỗ trọ, chỗ tạm trú

Thêm vào từ điển của tôi
20439. dowry của hồi môn

Thêm vào từ điển của tôi
20440. orthodontist (y học) bác sĩ chỉnh răng

Thêm vào từ điển của tôi