20371.
morpheus
(thần thoại,thần học) thần mộng...
Thêm vào từ điển của tôi
20372.
decoy
hồ chăng lưới bẫy (để bẫy vịt t...
Thêm vào từ điển của tôi
20374.
decrepitation
sự nổ lép bép, sự nổ lách tách
Thêm vào từ điển của tôi
20375.
biochemical
(thuộc) hoá sinh
Thêm vào từ điển của tôi
20376.
orthodontist
(y học) bác sĩ chỉnh răng
Thêm vào từ điển của tôi
20377.
burg
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
20378.
obfuscate
làm đen tối (đầu óc), làm ngu m...
Thêm vào từ điển của tôi
20379.
pelvic
(giải phẫu) (thuộc) chậu, (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
20380.
spratter
người đi câu cá trích cơm, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi