20121.
discursive
lan man, không có mạch lạc
Thêm vào từ điển của tôi
20122.
unblamable
không khiển trách được
Thêm vào từ điển của tôi
20123.
abolitionise
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho theo c...
Thêm vào từ điển của tôi
20124.
vulture
(động vật học) kền kền
Thêm vào từ điển của tôi
20125.
morpheus
(thần thoại,thần học) thần mộng...
Thêm vào từ điển của tôi
20126.
somersault
sự nhảy lộn nhào
Thêm vào từ điển của tôi
20127.
lowly
tầm thường, ti tiện, hèn mọn
Thêm vào từ điển của tôi
20128.
round-up
sự chạy vòng quanh để dồn súc v...
Thêm vào từ điển của tôi
20129.
grass-widower
người đàn ông vắng vợ
Thêm vào từ điển của tôi
20130.
devotion
sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận...
Thêm vào từ điển của tôi