19441.
umbelliferous
(thực vật học) có hoa hình tán
Thêm vào từ điển của tôi
19442.
negligent
cẩu thả, lơ đễnh
Thêm vào từ điển của tôi
19443.
locust
con châu chấu
Thêm vào từ điển của tôi
19444.
nightcap
màn ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
19445.
orthodoxy
tính chất chính thống
Thêm vào từ điển của tôi
19446.
prompter
người nhắc; (sân khấu) người nh...
Thêm vào từ điển của tôi
19447.
fisherman
người đánh cá, thuyền chài
Thêm vào từ điển của tôi
19448.
schoolmaster
thầy giáo, giáo viên; nhà giáo
Thêm vào từ điển của tôi
19449.
tenderer
người bỏ thầu
Thêm vào từ điển của tôi
19450.
tridactylous
(động vật học) có ba ngón
Thêm vào từ điển của tôi