17421.
ranch
trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na...
Thêm vào từ điển của tôi
17422.
creek
vùng, lạch
Thêm vào từ điển của tôi
17423.
acquisition
sự được, sự giành được, sự thu ...
Thêm vào từ điển của tôi
17424.
eloquent
hùng biện, hùng hồn
Thêm vào từ điển của tôi
17425.
straddle
sự đứng giạng chân
Thêm vào từ điển của tôi
17426.
resentment
sự phẫn uất, sự oán giận
Thêm vào từ điển của tôi
17427.
concede
nhận, thừa nhận
Thêm vào từ điển của tôi
17428.
attestation
sự chứng nhận, sự nhận thực, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
17429.
plated
bọc sắt, bọc kim loại
Thêm vào từ điển của tôi
17430.
contract
hợp đồng, giao kèo, khế ước, gi...
Thêm vào từ điển của tôi