Từ vựng tiếng Anh: các phương tiện giao thông.
Từ vựng tiếng Anh: các phương tiện giao thông.
- Từ vựng tiếng Anh: Miêu tả khuôn mặt
- Từ vựng tiếng Anh: dòng họ, gia đình
1. Airplane /’erpleɪn/: máy bay
2. Bicycle /ˈbaɪsɪkl̩/: xe đạp
3. Boat /boʊt/...