TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO

Từ vựng Tiếng Anh về Thủ công mỹ nghệ

Khám phá thế giới thủ công mỹ nghệ qua bộ từ vựng Tiếng Anh sinh động về các phẩm làm bằng tay tinh xảo, đậm bản sắc văn hóa và giá trị nghệ thuật.

Thủ công mỹ nghệ là lĩnh vực sản xuất và sáng tạo các sản phẩm bằng tay hoặc kết hợp kỹ thuật thủ công truyền thống với máy móc đơn giản, trong đó đề cao tính khéo léo, thẩm mỹ và giá trị văn hóa. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ thường mang tính nghệ thuật cao, gắn liền với làng nghề truyền thống và phản ánh bản sắc văn hóa đặc trưng của từng địa phương. Trong bài viết này, cùng Toomva khám phá Từ vựng Tiếng Anh về Thủ công mỹ nghệ nhé.

Từ vựng chung về thủ công mỹ nghệ

  • Handicrafts /ˈhæn.di.krɑːfts/: Thủ công mỹ nghệ
  • Artisan /ˈɑː.tɪ.zæn/: Nghệ nhân
  • Craftsmanship /ˈkrɑːft.smən.ʃɪp/: Tay nghề thủ công
  • Handmade /ˈhænd.meɪd/: Làm thủ công bằng tay
  • Traditional craft /trəˈdɪʃ.ən.əl krɑːft/: Nghề thủ công truyền thống
  • Craft village /krɑːft ˈvɪl.ɪdʒ/: Làng nghề thủ công
  • Artisanal product /ˌɑː.tɪˈzæn.əl ˈprɒd.ʌkt/: Sản phẩm thủ công tinh xảo

Từ vựng về nguyên liệu thủ công

  • Bamboo /ˌbæmˈbuː/: Tre
  • Rattan /ˈræt.ən/: Mây
  • Wood /wʊd/: Gỗ
  • Clay /kleɪ/: Đất sét
  • Ceramic /səˈræm.ɪk/: Gốm sứ
  • Silk /sɪlk/: Lụa
  • Lacquer /ˈlæk.ər/: Sơn mài
  • Fabric /ˈfæb.rɪk/: Vải
  • Leather /ˈleð.ər/: Da

Đồ mây tre đan

Từ vựng về quy trình chế tác

  • Weaving /ˈwiː.vɪŋ/: Dệt
  • Carving /ˈkɑː.vɪŋ/: Chạm khắc
  • Painting /ˈpeɪn.tɪŋ/: Vẽ trang trí
  • Embroidery /ɪmˈbrɔɪ.dər.i/: Thêu
  • Molding /ˈməʊl.dɪŋ/: Đúc khuôn
  • Kiln firing /kɪln ˈfaɪə.rɪŋ/: Nung gốm
  • Polishing /ˈpɒl.ɪ.ʃɪŋ/: Đánh bóng
  • Dyeing /ˈdaɪ.ɪŋ/: Nhuộm màu

Thuật ngữ về sản phẩm thủ công

  • Pottery /ˈpɒt.ər.i/: Đồ gốm
  • Ceramics /səˈræm.ɪks/: Đồ sứ
  • Lacquerware /ˈlæk.ər.weər/: Đồ sơn mài
  • Handwoven basket /ˌhændˈwəʊ.vən ˈbɑː.skɪt/: Giỏ đan thủ công
  • Wood carving /wʊd ˈkɑː.vɪŋ/: Đồ gỗ chạm khắc
  • Handmade jewelry /ˈhænd.meɪd ˈdʒuː.əl.ri/: Trang sức thủ công
  • Textile product /ˈtek.staɪl ˈprɒd.ʌkt/: Sản phẩm dệt may

Đồ gốm

Từ vựng về kỹ thuật thủ công

  • Hand weaving /hænd ˈwiː.vɪŋ/: Dệt tay
  • Hand embroidery /hænd ɪmˈbrɔɪ.dər.i/: Thêu tay
  • Wood carving technique /wʊd ˈkɑː.vɪŋ tekˈniːk/: Kỹ thuật chạm gỗ
  • Pottery glazing /ˈpɒt.ər.i ˈɡleɪ.zɪŋ/: Tráng men gốm
  • Lacquering /ˈlæk.ər.ɪŋ/: Sơn mài
  • Hand molding /hænd ˈməʊl.dɪŋ/: Tạo hình bằng tay

Từ vựng về làng nghề và văn hóa

  • Craft village /krɑːft ˈvɪl.ɪdʒ/: Làng nghề
  • Traditional village /trəˈdɪʃ.ən.əl ˈvɪl.ɪdʒ/: Làng truyền thống
  • Cultural heritage /ˈkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/: Di sản văn hóa
  • Folk art /fəʊk ɑːt/: Nghệ thuật dân gian
  • Heritage craft /ˈher.ɪ.tɪdʒ krɑːft/: Nghề truyền thống di sản

Làng nghề thủ công

Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh về Thủ công mỹ nghệ mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng những nhóm từ vựng được tổng hợp theo từng chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ, hiểu đúng thuật ngữ chuyên ngành và ứng dụng hiệu quả vào thực tế. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Từ vựng Tiếng Anh về các loại gia vị
Từ vựng Tiếng Anh về các loại gia vị
    Saffron ['sæfrən]: nghệ Garlic [´ga:lik] : củ tỏi Leek ...

Từ vựng tiếng Anh về Bóng đá
Từ vựng tiếng Anh về Bóng đá
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Bóng đá. Birth of Footbal: Nguồn gốc...

Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban ...
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty     1. Depa...

Download 3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng, phiên âm, dịch nghĩa
Download 3500 từ vựng tiếng Anh thôn...
Download-3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng cơ bản nhất   Đầu ...