Bạn muốn tự tin gọi món, đặt bàn hay trò chuyện với nhân viên khi đến nhà hàng bằng Tiếng Anh? Nắm rõ từ vựng về nhà hàng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, tránh nhầm lẫn và tạo ấn tượng tốt. Trong bài viết này, Toomva sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng Tiếng Anh về nhà hàng, từ các loại món ăn, đồ uống, thao tác đặt bàn, phục vụ đến thanh toán giúp bạn áp dụng ngay khi đi ăn ngoài hoặc luyện tập giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng về các kiểu nhà hàng
- Restaurant /ˈrɛstərɒnt/: Nhà hàng
- Café /ˈkæfeɪ/: Quán cà phê
- Bistro /ˈbiːstroʊ/: Quán nhỏ kiểu Pháp
- Fast food restaurant /fæst fuːd ˈrɛstərɒnt/: Nhà hàng thức ăn nhanh
- Fine dining restaurant /faɪn ˈdaɪnɪŋ ˈrɛstərɒnt/: Nhà hàng cao cấp
- Buffet /ˈbʊfeɪ/: Nhà hàng tự chọn
- Food court /fuːd kɔːrt/: Khu ẩm thực
Nhân viên nhà hàng
- Waiter/Waitress /ˈweɪtər/ /ˈweɪtrəs/: Nam/Nữ phục vụ
- Host/Hostess /hoʊst/ /ˈhoʊstəs/: Người đón khách
- Chef /ʃɛf/: Đầu bếp
- Sous-chef /suː ʃɛf/: Phó bếp
- Busser /ˈbʌsər/: Nhân viên dọn bàn
- Bartender /ˈbɑːrtɛndər/: Nhân viên quầy bar

Đặt bàn và chào đón khách
- Reservation /ˌrɛzərˈveɪʃən/: Đặt bàn trước
- Book a table /bʊk ə ˈteɪbl/: Đặt bàn
- Wait to be seated /weɪt tuː bi ˈsiːtɪd/: Chờ để được sắp xếp chỗ
- Menu /ˈmɛnjuː/: Thực đơn
- Specials / Daily specials /ˈspɛʃəlz/: Món đặc biệt hôm nay
- Table for two /ˈteɪbl fɔːr tuː/: Bàn cho hai người
Thực phẩm và đồ uống
- Appetizer /Starter /ˈæpɪtaɪzər/: Món khai vị
- Main course/Entrée /meɪn kɔːrs/ /ˈɑːntreɪ/: Món chính
- Dessert/dɪˈzɜːrt/: Món tráng miệng
- Beverage /ˈbɛvərɪdʒ/: Đồ uống
- Soft drink /sɔft drɪŋk/: Nước ngọt
- Juice /dʒuːs/: Nước ép
- Alcoholic drink /ˌælkəˈhɒlɪk drɪŋk/: Đồ uống có cồn
- Coffee/Tea /ˈkɔːfi/ /tiː/: Cà phê/Trà

Hoạt động trong nhà hàng
- Order /ˈɔːrdər/: Gọi món
- Serve /sɜːrv/: Phục vụ
- Take the order /teɪk ði ˈɔːrdər/: Nhận đơn đặt món
- Pay the bill / Check /peɪ ðə bɪl/: Thanh toán hóa đơn
- Tip / Gratuity /tɪp/ /ɡrəˈtuːəti/: Tiền boa
- Refill /ˌriːˈfɪl/: Rót thêm đồ uống
Các vật dụng trong nhà hàng
- Plate /pleɪt/: Đĩa
- Bowl /boʊl/: Bát
- Glass /ɡlæs/: Ly, cốc
- Cup /kʌp/: Tách
- Fork / Knife / Spoon /fɔːrk/ /naɪf/ /spuːn/: Nĩa / Dao / Muỗng
- Napkin /ˈnæpkɪn/: Khăn ăn
- Tablecloth /ˈteɪblklɒθ/: Khăn trải bàn
- Chopsticks /ˈtʃɒpstɪks/: Đũa

Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh về Mua sắm online mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Khi quen thuộc với những từ này, bạn sẽ dễ dàng thao tác trên các trang mua sắm quốc tế, đọc hiểu thông tin sản phẩm và xử lý thanh toán, đồng thời giao tiếp bằng tiếng Anh một cách tự tin hơn trong mọi tình huống liên quan đến mua sắm trực tuyến. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
