TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Từ vựng Tiếng Anh về Mua sắm online

Học nhanh nhóm từ vựng Tiếng Anh về mua sắm online giúp bạn tự tin giao tiếp và mua sắm trên các sàn thương mại điện tử trong nước cũng như quốc tế.

Mua sắm online (Online shopping) đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại từ các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu như quần áo, đồ gia dụng, thiết bị điện tử đến đồ ăn uống hàng ngày. Tuy nhiên, để mua sắm hiệu quả và tránh nhầm lẫn về sản phẩm hoặc thanh toán, bạn cần nắm vững từ vựng Tiếng Anh về mua sắm online. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu nhé.

Từ vựng về thao tác mua sắm 

  • Add to cart /æd tu kɑrt/: Thêm vào giỏ hàng
  • Checkout /ˈʧɛkˌaʊt/: Thanh toán
  • Place an order /pleɪs æn ˈɔrdər/: Đặt hàng
  • Cancel an order /ˈkænsəl æn ˈɔrdər/: Hủy đơn hàng
  • Proceed to payment /prəˈsid tu ˈpeɪmənt/: Tiến hành thanh toán
  • Confirm order /kənˈfɜrm ˈɔrdər/: Xác nhận đơn hàng
  • Track order /træk ˈɔrdər/: Theo dõi đơn hàng
  • Reorder /ˌriˈɔrdər/: Đặt hàng lại

Từ vựng về sản phẩm và giỏ hàng

  • Product description /ˈprɑdʌkt dɪˈskrɪpʃən/: Mô tả sản phẩm
  • Price /praɪs/: Giá
  • Discount /ˈdɪskaʊnt/: Giảm giá
  • Promotion /prəˈmoʊʃən/: Khuyến mãi
  • Deal /diːl/: Ưu đãi
  • Out of stock /aʊt ʌv stɑk/: Hết hàng
  • In stock /ɪn stɑk/: Còn hàng
  • Cart /kɑrt/: Giỏ hàng
  • Wishlist /ˈwɪʃˌlɪst/: Danh sách yêu thích

Promotion

Từ vựng về thanh toán trực tuyến

  • Payment method /ˈpeɪmənt ˈmɛθəd/: Phương thức thanh toán
  • Credit card /ˈkrɛdɪt kɑrd/: Thẻ tín dụng
  • Debit card /ˈdɛbɪt kɑrd/: Thẻ ghi nợ
  • PayPal /ˈpeɪˌpæl/: Thanh toán trực tuyến qua PayPal
  • Billing address /ˈbɪlɪŋ ˈædrɛs/: Địa chỉ thanh toán
  • Invoice /ˈɪnˌvɔɪs/: Hóa đơn
  • Receipt /rɪˈsit/: Biên nhận
  • Refund /ˈriˌfʌnd/: Hoàn tiền
  • Transaction /trænˈzækʃən/: Giao dịch

Từ vựng về giao hàng

  • Shipping /ˈʃɪpɪŋ/: Giao hàng
  • Delivery /dɪˈlɪvəri/: Vận chuyển
  • Shipping fee /ˈʃɪpɪŋ fi/: Phí giao hàng
  • Delivery fee /dɪˈlɪvəri fi/: Phí vận chuyển
  • Estimated delivery /ˈɛstəˌmeɪtɪd dɪˈlɪvəri/: Thời gian giao hàng dự kiến
  • Free shipping /fri ˈʃɪpɪŋ/: Miễn phí vận chuyển
  • Tracking number /ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/: Mã theo dõi đơn hàng
  • Express delivery /ɪkˈsprɛs dɪˈlɪvəri/: Giao hàng nhanh
  • Standard delivery /ˈstændərd dɪˈlɪvəri/: Giao hàng tiêu chuẩn

Delivery

Từ vựng về đánh giá và phản hồi

  • Review /rɪˈvju/: Đánh giá sản phẩm
  • Rating /ˈreɪtɪŋ/: Xếp hạng sao
  • Star rating /stɑr ˈreɪtɪŋ/: Đánh giá bằng sao
  • Customer feedback /ˈkʌstəmər ˈfidˌbæk/: Phản hồi khách hàng
  • Comment /ˈkɑmɛnt/: Bình luận
  • Like /laɪk/: Thích
  • Dislike /dɪsˈlaɪk/: Không thích
  • Recommend /ˌrɛkəˈmɛnd/: Đề xuất, giới thiệu

Từ vựng về các vấn đề khi mua sắm

  • Defective product /dɪˈfɛktɪv ˈprɑdʌkt/: Sản phẩm lỗi
  • Return /rɪˈtɜrn/: Trả hàng
  • Exchange /ɪksˈʧeɪndʒ/: Đổi hàng
  • Refund request /ˈriˌfʌnd rɪˈkwɛst/: Yêu cầu hoàn tiền
  • Cancellation policy /ˌkænsəˈleɪʃən ˈpɑləsi/: Chính sách hủy đơn
  • Late delivery /leɪt dɪˈlɪvəri/: Giao hàng trễ

Exchange

Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh về Mua sắm online mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Khi quen thuộc với những từ này, bạn sẽ dễ dàng thao tác trên các trang mua sắm quốc tế, đọc hiểu thông tin sản phẩm và xử lý thanh toán, đồng thời giao tiếp bằng tiếng Anh một cách tự tin hơn trong mọi tình huống liên quan đến mua sắm trực tuyến. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Từ vựng Tiếng Anh về các loại gia vị
Từ vựng Tiếng Anh về các loại gia vị
    Saffron ['sæfrən]: nghệ Garlic [´ga:lik] : củ tỏi Leek ...

Từ vựng tiếng Anh về Bóng đá
Từ vựng tiếng Anh về Bóng đá
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Bóng đá. B...

Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban ...
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty     1. Depa...

Download 3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng, phiên âm, dịch nghĩa
Download 3500 từ vựng tiếng Anh thôn...
Download-3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng cơ bản nhất   Đầu ...