Lạm phát (Inflation) là hiện tượng giá cả hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế tăng lên theo thời gian, khiến sức mua của đồng tiền bị giảm sút. Đây là vấn đề kinh tế quan trọng mà nhiều quốc gia phải theo dõi và kiểm soát chặt chẽ, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân, chi phí sinh hoạt và hoạt động kinh doanh. Trong bối cảnh đó, việc hiểu rõ các thuật ngữ và từ vựng Tiếng Anh liên quan đến lạm phát là rất cần thiết. Cùng Toomva tìm hiểu Từ vựng Tiếng Anh về lạm phát trong bài viết này nhé.
Từ vựng cơ bản về lạm phát
- Inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/: Lạm phát
- Deflation /diːˈfleɪ.ʃən/: Giảm phát
- Disinflation /ˌdɪs.ɪnˈfleɪ.ʃən/: Giảm tốc độ lạm phát
- Price level /praɪs ˈlev.əl/: Mức giá chung
- Economic stability /ˌek.əˈnɒm.ɪk stəˈbɪl.ə.ti/: Ổn định kinh tế
Từ vựng về nguyên nhân gây lạm phát
- Demand-pull inflation /dɪˈmɑːnd pʊl ɪnˈfleɪ.ʃən/: Lạm phát do cầu kéo
- Cost-push inflation /kɒst pʊʃ ɪnˈfleɪ.ʃən/: Lạm phát do chi phí đẩy
- Excess demand /ɪkˈses dɪˈmɑːnd/: Nhu cầu vượt cung
- Supply shortage /səˈplaɪ ˈʃɔː.tɪdʒ/: Thiếu hụt nguồn cung
- Rising production cost /ˈraɪ.zɪŋ prəˈdʌk.ʃən kɒst/: Chi phí sản xuất tăng

Từ vựng về ảnh hưởng của lạm phát
- Purchasing power /ˈpɜː.tʃə.sɪŋ ˈpaʊər/: Sức mua
- Cost of living /kɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/: Chi phí sinh hoạt
- Real income /rɪəl ˈɪn.kʌm/: Thu nhập thực tế
- Living standards /ˈlɪv.ɪŋ ˈstæn.dədz/: Mức sống
- Economic burden /ˌek.əˈnɒm.ɪk ˈbɜː.dən/: Gánh nặng kinh tế
Từ vựng về chỉ số lạm phát
- Consumer Price Index (CPI) /kənˈsjuː.mər praɪs ˈɪn.deks/: Chỉ số giá tiêu dùng
- Inflation rate /ɪnˈfleɪ.ʃən reɪt/: Tỷ lệ lạm phát
- Price index /praɪs ˈɪn.deks/: Chỉ số giá
- Base year /beɪs jɪər/: Năm gốc
- Basket of goods /ˈbɑː.skɪt əv ɡʊdz/: Rổ hàng hóa

Từ vựng về kiểm soát lạm phát
- Monetary policy /ˈmʌn.ɪ.ter.i ˈpɒl.ə.si/: Chính sách tiền tệ
- Fiscal policy /ˈfɪs.kəl ˈpɒl.ə.si/: Chính sách tài khóa
- Interest rate /ˈɪn.trəst reɪt/: Lãi suất
- Central bank /ˈsen.trəl bæŋk/: Ngân hàng trung ương
- Money supply control /ˈmʌn.i səˈplaɪ kənˈtrəʊl/: Kiểm soát cung tiền
Một số từ vựng nâng cao
- Hyperinflation /ˌhaɪ.pər.ɪnˈfleɪ.ʃən/: Siêu lạm phát
- Stagflation /stæɡˈfleɪ.ʃən/: Lạm phát đình trệ
- Wage-price spiral /weɪdʒ praɪs ˈspaɪ.rəl/: Vòng xoáy lương–giá
- Inflationary pressure /ɪnˈfleɪ.ʃəˌner.i ˈpreʃ.ər/: Áp lực lạm phát
- Economic slowdown /ˌek.əˈnɒm.ɪk ˈsləʊ.daʊn/: Suy giảm kinh tế

Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh về lạm phát mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Bộ từ vựng theo từng nhóm này sẽ giúp bạn dễ dàng nắm bắt các thuật ngữ kinh tế cơ bản, đồng thời tự tin hơn khi đọc tin tức, học tập và sử dụng tiếng Anh trong các chủ đề liên quan đến kinh tế – tài chính. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
