Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV đã diễn ra thành công tốt đẹp, thu hút sự quan tâm lớn của truyền thông trong nước và quốc tế. Nhân sự kiện đặc biệt quan trọng của đất nước, cùng Toomva trau dồi từ vựng Tiếng Anh về bộ máy Nhà nước giúp bạn mở rộng vốn từ học thuật, hiểu hơn về hệ thống chính trị và tự tin giao tiếp về các chủ đề liên quan trong bối cảnh học tập và làm việc nhé.
Từ vựng về Cơ quan và lãnh đạo Cấp cao
- Communist Party of Vietnam: Đảng Cộng sản Việt Nam
- National Party Congress: Đại hội Đảng toàn quốc
- Central Committee /ˈsen.trəl kəˈmɪt.i/: Ban Chấp hành Trung ương
- Politburo /ˈpɒl.ɪtˌbjʊə.rəʊ/: Bộ Chính trị
- Secretariat /ˌsek.rəˈteə.ri.ət/: Ban Bí thư
- General Secretary /ˌdʒen.ər.əl ˈsek.rə.tri/: Tổng Bí thư
- President /ˈprez.ɪ.dənt/: Chủ tịch nước
- Vice President /ˌvaɪs ˈprez.ɪ.dənt/: Phó Chủ tịch nước
- Prime Minister /ˌpraɪm ˈmɪn.ɪ.stər/: Thủ tướng Chính phủ
- Deputy Prime Minister /ˌdep.ju.ti ˌpraɪm ˈmɪn.ɪ.stər/: Phó Thủ tướng
Từ vựng về Quốc hội
- National Assembly of Vietnam: Quốc hội Việt Nam
- Standing Committee of the National Assembly: Ủy ban Thường vụ Quốc hội
- Chairman of the National Assembly: Chủ tịch Quốc hội
- Deputy Chairman of the National Assembly: Phó Chủ tịch Quốc hội
- National Assembly Deputy /ˈdep.ju.ti/: Đại biểu Quốc hội
Từ vựng về Chính phủ
- Government /ˈɡʌv.ən.mənt/: Chính phủ
- Executive branch /ɪɡˈzek.jə.tɪv brɑːntʃ/: Nhánh hành pháp
- Government Office /ˈɡʌv.ən.mənt ˈɒf.ɪs/: Văn phòng Chính phủ
- Minister /ˈmɪn.ɪ.stər/: Bộ trưởng
- Deputy Minister /ˈdep.ju.ti ˈmɪn.ɪ.stər/: Thứ trưởng
Từ vựng về Bộ, ngành Trung ương
- Ministry of Health (MOH): Bộ Y tế
- Ministry of Education and Training (MOET): Bộ GD&ĐT
- Ministry of Finance (MOF): Bộ Tài chính
- Ministry of Industry and Trade (MOIT): Bộ Công Thương
- Ministry of Public Security (MPS): Bộ Công an
- Ministry of National Defence (MND): Bộ Quốc phòng
- Ministry of Foreign Affairs (MOFA): Bộ Ngoại giao
- Ministry of Justice (MOJ): Bộ Tư pháp
- Ministry of Home Affairs (MOHA): Bộ Nội vụ
- Ministry of Agriculture and Rural Development (MARD): Bộ NN&PTNT
- Ministry of Construction (MOC): Bộ Xây dựng
- Ministry of Natural Resources and Environment (MNRE): Bộ TN&MT
- Ministry of Culture, Sports and Tourism (MCST): Bộ VH-TT-DL
Từ vựng về Cơ quan Tư pháp
- Supreme People's Court /suːˈpriːm ˈpiː.pəlz kɔːt/: TAND Tối cao
- People's Court /ˈpiː.pəlz kɔːt/: Tòa án Nhân dân
- Supreme People's Procuracy /ˈprɒk.jʊə.rə.si/: VKSND Tối cao
- Judge /dʒʌdʒ/: Thẩm phán
- Prosecutor /ˈprɒs.ɪ.kjuː.tər/: Kiểm sát viên
Từ vựng về Chính quyền địa phương
- People's Council /ˈpiː.pəlz ˈkaʊn.səl/: Hội đồng Nhân dân
- People's Committee /ˈpiː.pəlz kəˈmɪt.i/: Ủy ban Nhân dân
- Chairman of the People’s Committee /ˈtʃeə.mən/: Chủ tịch UBND
- Provincial government /prəˈvɪn.ʃəl ˈɡʌv.ən.mənt/: Chính quyền cấp tỉnh
- District-level authority /ˈdɪs.trɪkt ˈlev.əl/: Chính quyền cấp huyện
- Commune-level authority /ˈkɒm.juːn/: Chính quyền cấp xã
Thuật ngữ Chính trị - Hành chính
- State apparatus /steɪt ˌæp.əˈreɪ.təs/: Bộ máy nhà nước
- Political system /pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈsɪs.təm/: Hệ thống chính trị
- Public administration /ˈpʌb.lɪk ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/: Hành chính công
- Administrative reform /ədˈmɪn.ɪ.strə.tɪv rɪˈfɔːm/: Cải cách hành chính
- Resolution /ˌrez.əˈluː.ʃən/: Nghị quyết
- Directive /daɪˈrek.tɪv/: Chỉ thị
- Party Charter /ˈpɑː.ti ˈtʃɑː.tər/: Điều lệ Đảng
Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh về Bộ máy Nhà nước mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Là công dân Việt Nam, việc chủ động trau dồi vốn từ liên quan đến bộ máy Nhà nước giúp bạn nâng cao năng lực ngôn ngữ và thấu hiểu sâu sắc về hệ thống chính trị của đất nước, từ đó nuôi dưỡng niềm tự hào dân tộc và ý thức công dân. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
