Ấn Độ giáo (Hinduism) là một trong những tôn giáo lâu đời nhất thế giới với hệ thống triết lý, tín ngưỡng và nghi lễ vô cùng phong phú. Khi tìm hiểu về văn hóa Ấn Độ, lịch sử tôn giáo hay các tác phẩm học thuật quốc tế, việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh về Ấn Độ giáo là điều cần thiết để hiểu đúng bản chất khái niệm và tránh nhầm lẫn trong diễn giải. Trong bài viết này, Toomva chia sẻ cùng bạn bộ Từ vựng Tiếng Anh về Ấn Độ giáo gồm các khái niệm về thần linh, kinh điển, triết lý sống và nghi lễ tâm linh. Từ đó, bạn có thể tiếp cận Hinduism một cách hệ thống, chính xác và phù hợp cho cả học tập lẫn nghiên cứu.
Các khái niệm nền tảng
- Hinduism /ˈhɪn.duː.ɪ.zəm/: Ấn Độ giáo
- Sanātana Dharma /səˈnɑː.tə.nə ˈdɑːr.mə/: Đạo vĩnh hằng
- Dharma /ˈdɑːr.mə/: Luật đạo đức, bổn phận
- Karma /ˈkɑːr.mə/: Nghiệp
- Samsara /səmˈsɑː.rə/: Luân hồi
- Moksha /ˈmoʊk.ʃə/: Giải thoát
Từ vựng về thần linh và bản thể tối thượng
- Brahman /ˈbrɑː.mən/: Thực tại tối thượng
- Trimurti /trɪˈmʊər.ti/: Tam vị thần
- Brahma /ˈbrɑː.mɑː/: Thần Sáng tạo
- Vishnu /ˈvɪʃ.nuː/: Thần Bảo hộ
- Shiva /ˈʃɪ.və/: Thần Hủy diệt và Tái sinh
- Deva /ˈdeɪ.və/: Thần nam
- Devi /ˈdeɪ.vi/: Nữ thần
- Avatar /ˈæv.ə.tɑːr/: Hóa thân của thần linh

Từ vựng về kinh điển
- Vedas /ˈveɪ.dəz/: Kinh Veda
- Upanishads /uːˈpæn.ɪ.ʃædz/: Kinh Upanishad
- Bhagavad Gita /ˌbɑː.ɡə.vəd ˈɡiː.tɑː/: Kinh Bhagavad Gita
- Ramayana /rɑːˈmɑː.jə.nə/: Sử thi Ramayana
- Mahabharata /ˌmɑː.hɑːˈbɑː.rə.tə/: Sử thi Mahabharata
- Puranas /pʊˈrɑː.nəz/: Kinh Puranas
Từ vựng về linh hồn và triết lý
- Atman /ˈɑːt.mən/: Linh hồn cá nhân
- Maya /ˈmɑː.jə/: Ảo ảnh
- Yoga /ˈjoʊ.ɡə/: Con đường hợp nhất
- Bhakti /ˈbʌk.tɪ/: Sùng kính
- Jnana /ˈdʒnɑː.nə/: Tri thức tâm linh
- Karma Yoga /ˈkɑːr.mə ˈjoʊ.ɡə/: Con đường hành động
Từ vựng về nghi lễ và thực hành
- Puja /ˈpuː.dʒɑː/: Nghi lễ thờ cúng
- Mantra /ˈmæn.trə/: Thần chú
- Aarti /ˈɑːr.ti/: Lễ dâng đèn
- Yajna /ˈjʌɡ.nə/: Lễ tế
- Meditation /ˌmed.ɪˈteɪ.ʃən/: Thiền định
- Pilgrimage /ˈpɪl.ɡrɪ.mɪdʒ/: Hành hương
Từ vựng về không gian và biểu tượng
- Temple /ˈtem.pəl/: Đền thờ
- Ashram /ˈɑː.ʃrəm/: Tu viện
- Ganges River /ˈɡæn.dʒiːz/: Sông Hằng
- Lingam /ˈlɪŋ.ɡəm/: Biểu tượng thần Shiva
- Mandala /ˈmæn.də.lə/: Biểu đồ vũ trụ
- Om (Aum) /oʊm/: Âm thanh thiêng liêng
Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh về Ấn Độ giáo mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Thông qua hệ thống thuật ngữ này, người học có thể tiếp cận Hinduism một cách chính thống, đồng thời nâng cao khả năng đọc hiểu các tài liệu văn hóa, tôn giáo bằng Tiếng Anh. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
