TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Từ vựng Tiếng Anh dùng khi báo cáo tiến độ

Báo cáo tiến độ bằng Tiếng Anh không còn lúng túng với bộ từ vựng chuẩn, dễ nhớ, dùng ngay trong email, họp nhóm, làm việc với sếp và đối tác.

Trong môi trường làm việc hiện đại, báo cáo tiến độ bằng Tiếng Anh là kỹ năng cần thiết, đặc biệt khi làm việc với quản lý, khách hàng hoặc đối tác quốc tế. Tuy nhiên, không ít người dù nắm vững chuyên môn vẫn lúng túng vì thiếu từ vựng phù hợp để mô tả tiến độ, khó khăn và kế hoạch tiếp theo. Trong bài viết này, Toomva sẽ tổng hợp từ vựng Tiếng Anh thường dùng khi báo cáo tiến độ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong email, cuộc họp và các buổi báo cáo định kỳ.

Từ vựng về tình trạng công việc

  • On track /ɒn træk/: Đúng tiến độ
  • Ahead of schedule /əˈhed əv ˈʃedjuːl/: Vượt tiến độ
  • Behind schedule /bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/: Chậm tiến độ
  • In progress /ɪn ˈprəʊɡres/: Đang thực hiện
  • Completed /kəmˈpliːtɪd/: Đã hoàn thành
  • Pending /ˈpendɪŋ/: Đang chờ xử lý
  • Delayed /dɪˈleɪd/: Bị trì hoãn

Từ vựng về tiến độ tổng thể

  • Progress /ˈprəʊɡres/: Tiến độ
  • Milestone /ˈmaɪlstəʊn/: Cột mốc
  • Timeline /ˈtaɪmlaɪn/: Lộ trình thời gian
  • Deadline /ˈdedlaɪn/: Hạn chót
  • Phase /feɪz/: Giai đoạn
  • Status update /ˈsteɪtəs ˈʌpdeɪt/: Cập nhật tình trạng

Từ vựng về báo cáo vấn đề

  • Issue /ˈɪʃuː/: Vấn đề
  • Problem /ˈprɒbləm/: Sự cố, vấn đề
  • Difficulty /ˈdɪfɪkəlti/: Khó khăn
  • Challenge /ˈtʃælɪndʒ/: Thách thức
  • Obstacle /ˈɒbstəkəl/: Trở ngại
  • Risk /rɪsk/: Rủi ro
  • Potential risk /pəˈtenʃl rɪsk/: Rủi ro tiềm ẩn
  • Delay /dɪˈleɪ/: Sự chậm trễ
  • Bottleneck /ˈbɒtlnek/: Điểm nghẽn
  • Constraint /kənˈstreɪnt/: Sự hạn chế, ràng buộc
  • Limitation /ˌlɪmɪˈteɪʃən/: Giới hạn
  • Setback /ˈsetbæk/: Trở ngại phát sinh

Mẫu câu báo cáo tiến độ thường dùng

1. Overall, the project is progressing well and remains on track.

(Nhìn chung, dự án đang tiến triển tốt và vẫn đúng tiến độ).

2. We have completed the assigned tasks according to the planned schedule.

(Chúng tôi đã hoàn thành các công việc được giao theo đúng kế hoạch).

3. The first phase has been successfully completed.

(Giai đoạn đầu đã được hoàn thành)

4. The task is currently in progress and expected to be finished by Friday.

(Công việc hiện đang được thực hiện và dự kiến hoàn thành vào thứ Sáu).

5. This item is under review and awaiting final approval.

(Hạng mục này đang được xem xét và chờ phê duyệt cuối cùng).

6. There has been a slight delay due to limited resources.

(Có một chút chậm trễ do nguồn lực hạn chế).

7. An issue has been identified and is being addressed.

(Một vấn đề đã được xác định và đang được xử lý).

8. We are proposing a solution to resolve this issue.

(Chúng tôi đang đề xuất giải pháp để giải quyết vấn đề này).

9. The next steps will be implemented in the coming days.

(Các bước tiếp theo sẽ được triển khai trong những ngày tới).

10. Please let me know if you need any further information.

(Vui lòng cho tôi biết nếu anh/chị cần thêm thông tin).

Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh dùng khi báo cáo tiến độ mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hãy lưu lại và luyện tập thường xuyên để việc báo cáo công việc bằng Tiếng Anh trở nên đơn giản và chi tiết hơn. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban ...
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty     1. Depa...

Download 3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng, phiên âm, dịch nghĩa
Download 3500 từ vựng tiếng Anh thôn...
Download-3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng cơ bản nhất   Đầu ...

Từ vựng Tiếng Anh về các loại gia vị
Từ vựng Tiếng Anh về các loại gia vị
    Saffron ['sæfrən]: nghệ Garlic [´ga:lik] : củ tỏi Leek ...

Từ vựng tiếng Anh liên quan tới công việc
Từ vựng tiếng Anh liên quan tới công...
51 từ vựng liên quan trong công việc: 1. j...