GIỚI THIỆU HỎI ĐÁP HƯỚNG DẪN TỪ ĐIỂN Kiếm tiền Mua VIP

Tiếng Anh chuyên ngành: Công nghệ thông tin

Xuất bản 29-02-2016

Tiếng Anh chuyên ngành:  Công nghệ thông tin

Thông tin về sức khỏe - Health Facts

Từ điển tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Tiếng Anh chuyên ngành:  Công nghệ thông tin

1.    antivirus software: phần mềm chống vi rút
2.    cable: dây
3.    database: cơ sở dữ liệu
4.    document: văn bản
5.    email address: địa chỉ
6.    email network: mạng lưới
7.    email: thư điện tử
8.    file: tệp tin
9.    firewall: tưởng lửa
10.    folder: thư mục
11.    forward: chuyển tiếp
12.    hard drive ổ cứng
13.    hardware: phần cứng
14.    ISP (abbreviation of internet service provider): nhà cung cấp dịch vụ internet
15.    keyboard: bàn phím
16.    laptop: máy tính xách tay
17.    lower case: chữ thường
18.    memory: bộ nhớ
19.    monitor: phần màn hình
20.    mouse: chuột
21.    new message: thư mới
22.    password: mật khẩu
23.    PC: máy tính cá nhân
24.    printer: máy in
25.    processor speed: tốc độ xử lý
26.    screen: màn hình
27.    software: phần mềm
28.    space bar: phím cách
29.    spreadsheet: bảng tính
30.    to browse the internet: truy cập internet
31.    to download: tải xuống
32.    to log off: đăng xuất
33.    to log on: đăng nhập
34.    to reply: trả lời to
35.    to scroll down: cuộn xuống
36.    to scroll up: cuộn lên
37.    to send: gửi
38.    to type: đánh máy
39.    upper case: chữ in hoa
40.    username: tên người sử dụng
41.    virus: vi rút
42.    web hosting: dịch vụ thuê máy chủ
43.    website: trang web
44.    wireless: không dây
45.    word processor: chương trình xử lý văn bản

 

Chúc các bạn học tiếng Anh thành công!