"Nhà ở xã hội" là khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực bất động sản, chính sách an sinh và phát triển đô thị tại Việt Nam. Tiếng Anh tồn tại nhiều cách diễn đạt liên quan đến nhà ở xã hội, mỗi thuật ngữ lại mang sắc thái và ngữ cảnh sử dụng khác nhau tương ứng chính sách nhà nước, quy hoạch đô thị và truyền thông bất động sản. Trong bài viết này, Toomva sẽ cùng bạn tìm hiểu "Nhà ở xã hội" Tiếng Anh là gì và khám phá bộ từ vựng về an sinh xã hội nhé.
"Nhà ở xã hội" Tiếng Anh là gì?
"Nhà ở xã hội" trong Tiếng Anh là: Social housing /ˈsəʊʃl ˈhaʊzɪŋ/, là nhà ở do Nhà nước hoặc tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ, dành cho người thu nhập thấp trong xã hội.
Ngoài ra, cụm từ này còn có một số cách diễn đạt tương tự.
- Public housing /ˈpʌblɪk ˈhaʊzɪŋ/: Nhà ở do chính phủ xây dựng và quản lý (thường dùng trong bối cảnh Mỹ).
- Affordable housing /əˈfɔːdəbl ˈhaʊzɪŋ/: Nhà ở có giá phải chăng, phù hợp với người thu nhập trung bình – thấp (Thường dùng trong truyền thông, chính sách).
- Subsidized housing /ˈsʌbsɪdaɪzd ˈhaʊzɪŋ/: Nhà ở được trợ giá từ Nhà nước.
- Low-income housing /ˌləʊ ˈɪn.kʌm ˈhaʊ.zɪŋ/: Nhà ở cho người thu nhập thấp
Dưới đây là một số từ vựng về an sinh xã hội.
Từ vựng chung về an sinh xã hội
- Social welfare /ˈsəʊ.ʃəl ˈwel.feər/: An sinh xã hội
- Social security /ˌsəʊ.ʃəl sɪˈkjʊə.rə.ti/: Hệ thống bảo đảm an sinh
- Social protection /ˈsəʊ.ʃəl prəˈtek.ʃən/: Bảo trợ xã hội
- Public assistance /ˈpʌb.lɪk əˈsɪs.təns/: Trợ cấp xã hội
- Welfare state /ˈwel.feər steɪt/: Nhà nước phúc lợi
- Social safety net /ˈsəʊ.ʃəl ˈseɪf.ti net/: Lưới an sinh xã hội

Từ vựng về việc làm và thu nhập
- Unemployment benefits: Trợ cấp thất nghiệp
- Minimum wage /ˌmɪn.ɪ.məm ˈweɪdʒ/: Lương tối thiểu
- Income support /ˈɪn.kʌm səˈpɔːt/: Hỗ trợ thu nhập
- Employment support program: Chương trình hỗ trợ việc làm
- Labor protection /ˈleɪ.bər prəˈtek.ʃən/: Bảo vệ người lao động
- Job security /dʒɒb sɪˈkjʊə.rə.ti/: Ổn định việc làm

Từ vựng về Y tế và chăm sóc sức khỏe
- Universal healthcare /ˌjuː.nɪˈvɜː.səl ˈhelθ.keər/: Chăm sóc sức khỏe toàn dân
- Health insurance /helθ ɪnˈʃʊə.rəns/: Bảo hiểm y tế
- Public healthcare system /ˈpʌb.lɪk ˈhelθ.keər ˈsɪs.təm/: Hệ thống y tế công
- Medical assistance /ˈmed.ɪ.kəl əˈsɪs.təns/: Hỗ trợ y tế
- Primary healthcare /ˈpraɪ.mər.i ˈhelθ.keər/: Chăm sóc y tế ban đầu
- Healthcare access /ˈhelθ.keər ˈæk.ses/: Khả năng tiếp cận y tế
Từ vựng về đối tượng chính sách
- Pension /ˈpen.ʃən/: Lương hưu
- Old-age benefits Trợ cấp người cao tuổi
- Disability benefits: Trợ cấp người khuyết tật
- Social care services: Dịch vụ chăm sóc xã hội
- Elderly care /ˈel.də.li keər/: Chăm sóc người cao tuổi
- Community support services: Dịch vụ hỗ trợ cộng đồng
Từ vựng về Gia đình và trẻ em
- Child benefits /tʃaɪld ˈben.ɪ.fɪts/: Trợ cấp trẻ em
- Maternity leave /məˈtɜː.nɪ.ti liːv/: Nghỉ thai sản
- Parental allowance /pəˈren.təl əˈlaʊ.əns/: Trợ cấp cha mẹ
- Family welfare /ˈfæm.əl.i ˈwel.feər/: Phúc lợi gia đình
- Early childhood care /ˈɜː.li ˈtʃaɪld.hʊd keər/: Chăm sóc trẻ nhỏ
Từ vựng về Chính sách xã hội
- Welfare policy /ˈwel.feər ˈpɒl.ɪ.si/: Chính sách an sinh
- Social reform /ˈsəʊ.ʃəl rɪˈfɔːm/: Cải cách xã hội
- Social inclusion /ˈsəʊ.ʃəl ɪnˈkluː.ʒən/: Hòa nhập xã hội
- Public policy implementation: Triển khai chính sách công
- Social development /ˈsəʊ.ʃəl dɪˈvel.əp.mənt/: Phát triển xã hội
- Governance and welfare /ˈɡʌv.ən.əns ənd ˈwel.feər/: Quản trị và an sinh
Trên đây là bài viết "Nhà ở xã hội" Tiếng Anh là gì? mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Việc hiểu đúng thuật ngữ và từ vựng liên quan sẽ giúp bạn thuận lợi hơn khi đọc tin tức, văn bản hoặc trao đổi thông tin về nhà ở xã hội trong bối cảnh hiện nay. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
