Phát triển con người là quá trình cải thiện và nâng cao các khả năng, kỹ năng, kiến thức, giá trị và phẩm chất của một cá nhân nhằm giúp họ đạt được tiềm năng tối đa trong cả đời sống cá nhân lẫn nghề nghiệp. Mục tiêu là giúp mỗi người trở nên hiệu quả hơn, tự tin hơn, hạnh phúc hơn, và có khả năng đóng góp tích cực cho xã hội. Trong bài viết này, Toomva sẽ cùng bạn Học từ vựng chủ đề Phát triển con người với những thuật ngữ cực kỳ lý thú.
Từ vựng về Kỹ năng cá nhân
- Self-awareness /ˌsɛlf.əˈwɛr.nəs/: Tự nhận thức
- Self-confidence /ˌsɛlfˈkɑːn.fɪ.dəns/: Tự tin
- Self-discipline /ˌsɛlfˈdɪs.ə.plɪn/: Kỷ luật bản thân
- Self-motivation /ˌsɛlfˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/: Tự động lực
- Resilience /rɪˈzɪl.jəns/: Khả năng phục hồi, kiên cường
- Time management /taɪm ˈmæn.ɪdʒ.mənt/: Quản lý thời gian
- Stress management /strɛs ˈmæn.ɪdʒ.mənt/: Quản lý căng thẳng
Từ vựng về Kỹ năng giao tiếp
- Active listening /ˈæk.tɪv ˈlɪs.ən.ɪŋ/: Lắng nghe chủ động
- Verbal communication: Giao tiếp bằng lời nói
- Non-verbal communication: Giao tiếp phi ngôn ngữ
- Negotiation /nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/: Đàm phán
- Conflict resolution /ˈkɑːn.flɪkt ˌrɛz.əˈluː.ʃən/: Giải quyết xung đột
- Empathy /ˈɛm.pə.θi/: Sự thấu cảm
- Inspirer /ɪnˈspaɪə.rər/: Người truyền cảm hứng
- Guiding light /ˌɡaɪ.dɪŋ ˈlaɪt/: Người dẫn đường

Từ vựng về kỹ năng làm việc nhóm
- Leadership /ˈliː.dɚ.ʃɪp/: Lãnh đạo
- Teamwork /ˈtiːm.wɜːrk/: Làm việc nhóm
- Decision-making /dɪˈsɪʒ.ən ˌmeɪ.kɪŋ/: Ra quyết định
- Problem-solving /ˈprɑː.bləm ˌsɑːl.vɪŋ/: Giải quyết vấn đề
- Delegation /ˌdɛl.ɪˈɡeɪ.ʃən/: Phân công công việc
- Motivating others /ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪŋ ˈʌð.ɚz/: Khích lệ người khác
Từ vựng về kỹ năng tư duy
- Critical thinking /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/: Tư duy phản biện
- Creative thinking /kriˈeɪ.tɪv ˈθɪŋ.kɪŋ/: Tư duy sáng tạo
- Analytical skills /ˌæn.əlˈɪt.ɪ.kəl skɪlz/: Kỹ năng phân tích
- Problem-solving skills /ˈprɑː.bləm ˌsɑːl.vɪŋ skɪlz/: Kỹ năng giải quyết vấn đề
- Strategic thinking /strəˈtiː.dʒɪk ˈθɪŋ.kɪŋ/: Tư duy chiến lược
- Decision-making skills /dɪˈsɪʒ.ən ˌmeɪ.kɪŋ skɪlz/: Kỹ năng ra quyết định
Từ vựng về phát triển nghề nghiệp
- Goal setting /ɡoʊl ˈsɛt.ɪŋ/: Đặt mục tiêu
- Career planning /kəˈrɪr ˈplæn.ɪŋ/: Lập kế hoạch nghề nghiệp
- Continuous learning /kənˈtɪn.ju.əs ˈlɜːr.nɪŋ/: Học tập liên tục
- Networking /ˈnɛt.wɜːr.kɪŋ/: Xây dựng mối quan hệ
- Mentorship /ˈmen.tɔːr.ʃɪp/: Hướng dẫn, cố vấn
- Personal branding /ˈpɜːr.sə.nəl ˈbræn.dɪŋ/: Thương hiệu cá nhân

Trên đây là bài viết tổng hợp Từ vựng chủ đề Phát triển bản thân mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Đây là hành trình dài hạn nhưng rất xứng đáng, bởi nó giúp bạn khám phá tiềm năng của bản thân và đạt được những mục tiêu quan trọng trong sự nghiệp cũng như đời sống cá nhân. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả.
