"Should" là một trong những trợ động từ được sử dụng phổ biến nhất để đưa ra lời khuyên, ý kiến, phỏng đoán hoặc thể hiện mức độ quan trọng trong Tiếng Anh. Có nhiều cấu trúc mở rộng với "Should" mà người học cần nắm vững để giao tiếp tự nhiên, phù hợp ngữ cảnh và hiệu quả hơn. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu Cấu trúc "Should": Công thức và cách dùng chi tiết nhé.
1. Should + V (nguyên thể)
Cách dùng: Đưa lời khuyên, nói điều đúng đắn hoặc dự đoán về một vấn đề nào đó. Sau "should" luôn dùng động từ nguyên thể.
Ví dụ:
- Civil should respect the law (Công dân nên thượng tôn pháp luật).
- You should drink more water every day (Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày).
- You should not waste time on useless things (Bạn không nên lãng phí thời gian vào những việc vô ích).
2. Should + S + V?
Cách dùng: Đây là dạng đảo ngữ (inversion) của câu điều kiện If + S + should + V, thường dùng trong văn nói với sắc thái trang trọng.
Ví dụ:
- Should you need any further assistance, please contact our support team immediately (Nếu bạn cần thêm hỗ trợ, vui lòng liên hệ ngay với đội hỗ trợ của chúng tôi).
- Should there be any changes in the schedule, we will inform you as soon as possible (Nếu có bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình, chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sớm nhất có thể).
- Should there be any changes in the schedule, we will inform you as soon as possible (Nếu có bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình, chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sớm nhất có thể).

3. S + should + be + V-ing
Cách dùng: Diễn tả một hành động nên diễn ra ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai gần, nhưng có thể chưa xảy ra hoặc chưa đúng như kỳ vọng. Ngoài ra, cấu trúc này có thể dùng để đưa ra nhận định, phỏng đoán nhẹ nhàng (mang tính chủ quan) về một hành động đang diễn ra.
Ví dụ:
- You should be answering your work messages instead of scrolling your phone (Bạn nên đang trả lời tin nhắn công việc thay vì lướt điện thoại).
- She should be preparing dinner now because guests will arrive soon (Cô ấy nên đang chuẩn bị bữa tối vì khách sắp đến).
- He should be driving more carefully in heavy traffic (Anh ấy nên đang lái xe cẩn thận hơn trong giờ cao điểm).
4. S + should (not) + V + O
Cách dùng: Đưa ra lời khuyên, bày tỏ ý kiến, quan điểm cá nhân hoặc phỏng đoán về điều gì đó. Động từ sau should luôn để ở nguyên thể không "to".
Ví dụ:
- You should eat more vegetables every day (Bạn nên ăn nhiều rau hơn mỗi ngày).
- She should call her parents more often (Cô ấy nên gọi cho bố mẹ thường xuyên hơn).
- He shouldn't interrupt people when they are talking (Anh ấy không nên ngắt lời người khác khi họ đang nói).

5. S + should (not) + have + P2
Cách dùng: Nói về một hành động trong quá khứ mà lẽ ra nên làm (sắc thái tiếc nuối, trách móc) hoặc không nên làm (sắc thái hối hận, rút kinh nghiệm).
Ví dụ:
- He shouldn't have trusted that stranger so easily (Lẽ ra anh ấy không nên tin người lạ quá dễ dàng).
- She shouldn't have said that to her friend (Lẽ ra cô ấy không nên nói điều đó với bạn mình).
- You shouldn't have spent so much money on unnecessary things (Lẽ ra bạn không nên tiêu quá nhiều tiền vào những thứ không cần thiết).
6. It is/was important/necessary that + S+ should + V
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng, sự cần thiết của hành động nào đó.
Ví dụ:
- It's necessary that he should take this medicine regularly (Điều cần thiết là anh ấy nên uống thuốc này đều đặn).
- It's important that you should finish your homework on time (Điều quan trọng là bạn nên hoàn thành bài tập đúng hạn).
- It was important that she should stay calm during the interview (Điều quan trọng là cô ấy nên giữ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn).

Trên đây là Cấu trúc "Should": Công thức và cách dùng chi tiết mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Những cấu trúc trên sẽ giúp bạn ứng dụng cấu trúc này linh hoạt trong các tình huống đưa ra lời khuyên, diễn tả suy đoán cho đến các cấu trúc đảo ngữ trang trọng. Đừng quên truy cập chuyên mục Ngữ pháp Tiếng Anh để cập nhật những bài viết hữu ích tiếp theo.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
