Trong Tiếng Anh, để diễn tả sự kiên trì, chúng ta có thể sử dụng nhiều cách khác nhau với từ vựng, cụm từ hoặc thành ngữ. Trong bài viết này, Toomva chia sẻ cùng bạn một số cách hay để nói về sự kiên trì trong Tiếng Anh giúp bạn có thêm ý tưởng trong giao tiếp, thuyết trình hoặc truyền động lực cho bản thân trong quá trình học tập và làm việc.
Từ vựng Tiếng Anh về sự kiên trì
- Perseverance /ˌpɜːsɪˈvɪə.rəns/: Sự kiên trì, bền bỉ
- Persistence /pəˈsɪs.təns/: Sự kiên trì
- Determination /dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/: Quyết tâm
- Endurance /ɪnˈdʊə.rəns/: Sự bền bỉ, kiên cường
- Stamina /ˈstæmɪnə/: Sức chịu đựng, sức bền
- Tenacity /təˈnæs.ɪ.ti/: Tính kiên cường
- Grit /ɡrɪt/: Lòng quyết tâm
- Steadfastness /ˈsted.fɑːst.nəs/: Sự kiên định, bền bỉ
- Resilience /rɪˈzɪl.jəns/: Khả năng phục hồi sau khó khăn
Cụm từ Tiếng Anh về sự kiên trì
- Keep going: Dấn bước, kiên trì
- Stay the course: Giữ vững mục tiêu, không bỏ cuộc.
- Hang in there: Giữ vững tinh thần, không bỏ cuộc.
- Push through: Vượt qua khó khăn, tiếp tục dù gặp thử thách.
- Stick with it: Kiên trì, không bỏ cuộc.
- Keep at it: Kiên trì làm việc gì đó.
- Never give up: Không bao giờ bỏ cuộc.
- Stay determined: Giữ vững quyết tâm.
- Keep fighting: Tiếp tục chiến đấu, kiên trì trong khó khăn.
- Persevere through: Kiên trì vượt qua.
Thành ngữ Tiếng Anh về sự kiên trì
1. When the going gets tough, the tough get going
- Ý nghĩa: Khi tình hình trở nên khó khăn, người kiên cường sẽ tiếp tục hành động và tiến lên.
- Ví dụ: When the going gets tough, the tough get going, showing true strength in adversity (Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người kiên cường sẽ tiếp tục tiến lên, thể hiện sức mạnh trong nghịch cảnh).
2. Rome wasn't built in a day
- Ý nghĩa: Mọi việc không phải ngày một ngày hai mà cần nhiều thời gian và công sức để hoàn thành.
- Ví dụ: Just like Rome wasn't built in a day, your dreams won't come true instantly, keep building every day (Cũng giống như Rome không được xây dựng trong một ngày, những giấc mơ của bạn sẽ không thành hiện thực ngay lập tức, hãy tiếp tục xây đắp từng ngày).
3. Slow and steady wins the race
- Ý nghĩa: Chậm rãi và đều đặn sẽ mang lại thành công.
- Ví dụ: He kept a steady pace, reminding himself that slow and steady wins the race (Anh ấy giữ nhịp độ ổn định, nhắc nhở bản thân rằng chậm rãi và đều đặn sẽ thắng cuộc đua).
4. It's not over until the fat lady sings
- Ý nghĩa: Không bao giờ bỏ cuộc cho đến khi mọi chuyện kết thúc.
- Ví dụ: Don't lose hope, it's not over until the fat lady sings (Đừng đánh mất hi vọng, mọi chuyện chưa kết thúc đâu).
5. Keep your nose to the grindstone
- Ý nghĩa: Làm việc chăm chỉ và kiên trì, không bỏ cuộc.
- Ví dụ: Keep your nose to the grindstone and the results will speak for themselves (Hãy kiên trì làm việc chăm chỉ và kết quả sẽ tự nói lên tất cả).
6. Don't count your chickens before they hatch
- Ý nghĩa: Đừng vội chủ quan hoặc vui mừng quá sớm trước khi hoàn thành mục tiêu.
- Ví dụ: Don't count your chickens before they hatch, we still need to finalize the deal before celebrating (Đừng đếm gà trước khi chúng nở, chúng ta vẫn cần hoàn tất thỏa thuận trước khi ăn mừng).
7. Actions speak louder than words
- Ý nghĩa: Hành động quan trọng hơn lời nói, chỉ có kiên trì làm việc mới đem lại kết quả.
- Ví dụ: She didn't need to say anything, her efforts proved that actions speak louder than words (Cô ấy không cần phải nói gì cả; những nỗ lực của cô ấy đã chứng minh rằng hành động nói rõ hơn lời nói).
8. Bite the bullet
- Ý nghĩa: Chấp nhận khó khăn và tiếp tục vượt qua.
- Ví dụ: Although it was very painful, she had to bite the bullet to complete the surgery as quickly as possible (Mặc dù rất đau đớn, cô ấy phải cắn răng chịu đựng để hoàn thành cuộc phẫu thuật nhanh nhất).
9. The longest journey begins with a single step
- Ý nghĩa: Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân, khuyến khích sự kiên trì từ những bước đầu tiên.
- Ví dụ: The longest journey begins with a single step and taking that first step can change your entire life (Cuộc hành trình dài nhất bắt đầu bằng một bước chân và bước đi đó có thể thay đổi cả cuộc đời bạn).
10. Keep your chin up
- Ý nghĩa: Giữ vững tinh thần, không bỏ cuộc trong những thời điểm khó khăn.
- Ví dụ: Keep your chin up, every failure is just a stepping stone for a stronger comeback (Hãy giữ vững tinh thần, mỗi thất bại chỉ là bước đệm cho sự trở lại mạnh mẽ hơn).
Trên đây là Cách nói về sự kiên trì trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng những cụm từ và thành ngữ này sẽ tiếp thêm động lực cho bạn thể hiện được sự quyết tâm và bền bỉ trong cuộc sống. Đừng quên truy cập chuyên mục Kinh nghiệm, Kỹ năng để cập nhật những bài viết thú vị tiếp theo.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!