Có những từ Tiếng Anh rất đơn giản và quen thuộc nhưng lại hàm chứa nhiều nét nghĩa thú vị, điển hình như từ "hot". Không chỉ dùng để nói về thời tiết hay nhiệt độ, "hot" còn mang rất nhiều sắc thái biểu đạt khác. Vậy các sắc thái đó là gì? Cùng Toomva tìm hiểu 8 cách dùng thú vị của "hot" trong Tiếng Anh nhé.
1. Nóng (Nhiệt độ cao)
Ý nghĩa: Dùng để nói về thời tiết, đồ vật có nhiệt độ cao
Ví dụ:
- Be careful, the soup is still hot (Cẩn thận, súp vẫn còn nóng đó).
- I can't sleep because it's too hot (Tôi không thể ngủ được vì trời quá nóng).
2. Cay, nồng (Vị giác)
Ý nghĩa: Dùng để mô tả thức ăn có vị nồng, làm cảm giác bỏng lưỡi.
Ví dụ:
- I love hot food, especially Indian and Thai dishes (Tôi thích món cay, đặc biệt là ẩm thực Ấn Độ và Thái).
- This chili is really hot! I can't eat too much (Ớt này rất cay! Tôi không thể ăn nhiều được).
3. Quyến rũ, hấp dẫn (Ngoại hình)
Ý nghĩa: Dùng để mô tả người đẹp, hấp dẫn về ngoại hình.
Ví dụ:
- She is really hot in that red dress (Cô ấy thật quyến rũ trong bộ đầm đỏ).
- That actor is super hot right now (Diễn viên đó đang rất hot thời điểm này).
4. Đang thịnh hành, nổi bật (Xu hướng)
Ý nghĩa: Dùng cho xu hướng, sản phẩm, nội dung.
Ví dụ:
- This topic is hot on social media (Chủ đề này đang thịnh hành trên mạng xã hội).
- TikTok dances are hot among GenZ (Các điệu nhảy trên TikTok đang rất thịnh hành trong giới GenZ).

5. Tin nóng, mới cập nhật
Ý nghĩa: Dùng để nói về những tin tức mới.
Ví dụ:
- I just saw some hot news about the stock market (Tôi vừa xem một tin nóng về thị trường chứng khoán).
- The journalist shared the hot news on social media (Nhà báo đã đăng tin nóng lên mạng xã hội).
6. Được săn đón, có giá trị cao
Ý nghĩa: Dùng để mô tả sản phẩm, mặt hàng, sự kiện rất được quan tâm, tìm kiếm nhiều hoặc có giá trị cao.
Ví dụ:
- Limited edition sneakers are always hot among collectors (Giày phiên bản giới hạn luôn được săn đón bởi các nhà sưu tập).
- This concert ticket is hot, so buy it quickly (Vé buổi hòa nhạc này rất hiếm, nên mua nhanh đi!)
7. Tức giận, dễ nổi nóng
Ý nghĩa: Dùng để mô tả tính cách người nóng nảy, dễ cáu, dễ bùng nổ cảm xúc.
Ví dụ:
- She got hot when someone criticized her work (Cô ấy nổi giận khi ai đó chỉ trích công việc của cô).
- My boss is really hot today, be careful what you say (Sếp tôi hôm nay dễ nổi nóng lắm, cẩn thận những gì bạn nói).
8. Căng thẳng, nguy hiểm
Ý nghĩa: Dùng để mô tả tình huống, khu vực hoặc sự kiện nguy hiểm, rủi ro cao, hoặc đang căng thẳng
Ví dụ:
- The negotiations are in a hot stage, so everyone is on edge (Các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn căng thẳng, nên mọi người đều lo lắng).
- The stock market is hot right now, investments carry high risk (Thị trường chứng khoán đang rất "nóng", các khoản đầu tư có rủi ro cao).

Trên đây là 8 cách dùng thú vị của "hot" trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng qua những ví dụ cụ thể này, bạn có thể hiểu rõ hơn sắc thái của từ "hot" và áp dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Đừng quên truy cập chuyên mục Ngữ pháp Tiếng Anh để trau dồi và ôn tập các chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
