Từ Tiếng Anh dài thường là từ vựng chuyên ngành hoặc được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y học, kỹ thuật, lịch sử hoặc nghệ thuật. Những từ này không chỉ là thử thách trong việc phát âm mà còn thể hiện sự phong phú, phức tạp nhưng không kém phần thú vị của ngôn ngữ. Trong bài viết này, cùng Toomva khám phá 15 từ Tiếng Anh dài nhất khiến bạn kinh ngạc nhé.
1. Methionylthreonylthreonylglutaminylarginyl…isoleucine
- Từ loại: Danh từ
- Số lượng chữ cái: 189.819
- Ý nghĩa: Tên đầy đủ của Titin, một loại protein có trong cơ bắp của con người.
2. Methionylglutaminylarginyltyrosyl…threonylarginylserine
- Từ loại: Danh từ
- Số lượng chữ cái: 1.913
- Ý nghĩa: Tên hóa học của enzyme synthetase tryptophan, một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp tryptophan, một axit amin thiết yếu.
3. Lopadotemachoselachogaleo…pterygon
- Từ loại: Danh từ
- Số lượng chữ cái: 183
- Ý nghĩa: Tên của một món ăn giả tưởng được ghép từ nhiều ẩm thực khác nhau. xuất hiện trong vở kịch "Assemblywomen" (Ecclesiazusae) của nhà viết kịch Hy Lạp Aristophanes.
4. Aequeosalinocalcalinoceraceoaluminosocupreovitriolic
- Từ loại: Tính từ
- Số lượng chữ cái: 52
- Ý nghĩa: Đặc điểm của nước suối khoáng tại Bath (Anh). Cái tên này được ghép từ nhiều gốc Latinh để chỉ các khoáng chất có trong nước, bao gồm muối (salino), canxi (calcalino), nhựa cây hoặc sáp (ceraceo), nhôm (aluminoso), đồng (cupreo) và axit sunfuric hoặc sunfat (vitriolic).
5. Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis
- Từ loại: Danh từ
- Số lượng chữ cái: 45
- Ý nghĩa: Bệnh phổi do hít phải bụi silic cực mịn từ núi lửa hoặc các nguồn khác trong thời gian dài. Đây là một dạng của bệnh bụi phổi (pneumoconiosis), gây tổn thương chức năng phổi nghiêm trọng.
6. Supercalifragilisticexpialidocious
- Từ loại: Tính từ
- Số lượng chữ cái: 34
- Ý nghĩa: Tuyệt vời, kỳ diệu hoặc không thể diễn tả bằng lời, phổ biến từ bộ nhạc kịch "Mary Poppins" năm 1964.
7. Pseudopseudohypoparathyroidism
- Từ loại: Danh từ
- Số lượng chữ cái: 30
- Ý nghĩa: Tình trạng rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến hormone tuyến cận giáp (parathyroid hormone - PTH).
8. Floccinaucinihilipilification
- Từ loại: Danh từ
- Số lượng chữ cái: 29
- Ý nghĩa: hành động đánh giá một thứ gì đó là vô giá trị hoặc không quan trọng.
9. Hepaticocholangiogastrostomy
- Từ loại: Danh từ
- Số lượng chữ cái: 28
- Ý nghĩa: Phẫu thuật tạo đường thông giữa gan, ống mật và dạ dày, thường được thực hiện khi có tắc nghẽn ống mật hoặc cần dẫn lưu dịch mật vào dạ dày.
10. Psychoneuroendocrinological
- Từ loại: Tính từ
- Số lượng chữ cái: 27
- Ý nghĩa: Sự nghiên cứu hoặc sự ảnh hưởng qua lại giữa tâm lý, hệ thần kinh và hormone trong cơ thể, đặc biệt trong việc điều chỉnh các chức năng cơ thể, phản ứng với stress và các rối loạn liên quan.
11. Thyroparathyroidectomized
- Từ loại: Tính từ
- Số lượng chữ cái: 25
- Ý nghĩa: Tình trạng một người đã được phẫu thuật cắt bỏ cả tuyến giáp (thyroid) và tuyến cận giáp (parathyroid).
12. Dichlorodifluoromethane
- Từ loại: Danh từ
- Số lượng chữ cái: 23
- Ý nghĩa: Một loại hydrofluorocarbon (HFC) có tên gọi CFC-12 hoặc Freon-12, được sử dụng phổ biến trong làm lạnh và điều hòa không khí.
13. Incomprehensibility
- Từ loại: Danh từ
- Số lượng chữ cái: 21
- Ý nghĩa: Sự khó hiểu hay tính chất không thể lĩnh hội hoặc giải thích được.
14. Disproportionableness
- Từ loại: Danh từ
- Số lượng chữ cái: 20
- Ý nghĩa: Tình trạng không cân xứng, cụ thể là sự thiếu hợp lý hoặc sự thiếu cân đối giữa các yếu tố trong một tình huống nào đó.
15. Subdermatoglyphic
- Từ loại: Tính từ
- Số lượng chữ cái: 17
- Ý nghĩa: Một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ những dấu vân tay nằm dưới lớp da.
Trên đây là 15 từ Tiếng Anh dài nhất khiến bạn kinh ngạc mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Những từ này không chỉ có độ dài ấn tượng mà còn tương đối phức tạp trong cấu trúc và ý nghĩa. Dù ít được sử dụng phổ thông ngày nhưng chúng vẫn là một phần thú vị của ngôn ngữ. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!