"Cheap" là tính từ quen thuộc dùng để chỉ sản phẩm, dịch vụ giá rẻ. Tuy nhiên, không phải lúc nào "cheap" cũng là lựa chọn phù hợp, bởi từ này có thể mang sắc thái tiêu cực và kém tinh tế trong một số ngữ cảnh. Thay vì lặp lại tính từ quen thuộc, bạn có thể linh hoạt sử dụng 10 từ thay thế "cheap" trong Tiếng Anh mà Toomva bật mí trong bài viết dưới đây để đảm bảo lối diễn đạt tự nhiên, đa dạng và hấp dẫn.
1. Affordable /əˈfɔː.də.bəl/
Ý nghĩa: Mức giá dễ chi trả, vừa túi tiền.
Ví dụ:
- This apartment is affordable for young professionals living in the city (Căn hộ này có mức giá vừa túi tiền người trẻ sống ở thành phố).
- We are looking for an affordable solution for small businesses (Chúng tôi đang tìm một giải pháp có chi phí hợp lý cho các doanh nghiệp nhỏ).
2. Inexpensive /ˌɪn.ɪkˈspen.sɪv/
Ý nghĩa: Giá phải chăng, không tốn nhiều tiền để chi trả.
Ví dụ:
- They chose an inexpensive gift that was still meaningful (Họ chọn một món quà không đắt tiền nhưng vẫn rất ý nghĩa).
- This restaurant is popular because it serves inexpensive but delicious food (Nhà hàng này nổi tiếng vì phục vụ đồ ăn ngon mà giá phải chăng).
3. Economical /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/
Ý nghĩa: Chi phí hợp lý, rất "kinh tế", không mang nghĩa rẻ kém chất lượng.
Ví dụ:
- This car is very economical in terms of fuel consumption (Chiếc xe này rất tiết kiệm nhiên liệu).
- Buying in bulk is often the most economical way to reduce expenses (Mua số lượng lớn thường là cách tiết kiệm chi phí nhất).
4. Budget-friendly /ˈbʌdʒɪt ˌfrendli/
Ý nghĩa: Mức giá dễ chịu với số đông.
Ví dụ:
- This café is really budget-friendly, so I come here quite often (Quán này giá dễ chịu nên tôi ghé đến thường xuyên).
- If you're on a tight budget, this is a budget-friendly option worth considering (Nếu bạn đang eo hẹp chi phí, đây là một lựa chọn đáng cân nhắc).
5. Low-cost /ˈləʊ kɒst/
Ý nghĩa: Giá rẻ, chi phí thấp.
Ví dụ:
- They are developing a low-cost housing project in the suburban area (Họ đang phát triển dự án nhà ở chi phí thấp tại khu vực ngoại ô).
- Low-cost airlines are very popular with many customers (Các hãng hàng không giá rẻ được rất nhiều khách hàng ưa chuộng).
6. Reasonable /ˈriː.zən.ə.bəl/
Ý nghĩa: Giá rẻ, chi phí thấp.
Ví dụ:
- The price seems reasonable for what it offers (Mức giá này khá hợp lý so với những gì sản phẩm mang lại).
- They charge reasonable prices and don’t add hidden fees (Họ tính giá hợp lý và không phát sinh phí ẩn).
7. Cost-effective /ˌkɒst ɪˈfek.tɪv/
Ý nghĩa: Hiệu quả so với chi phí bỏ ra.
Ví dụ:
- Online marketing is often more cost-effective than traditional advertising (Marketing online thường hiệu quả về chi phí hơn so với quảng cáo truyền thống).
- Hiring freelancers can be a cost-effective option for startups (Thuê người làm tự do có thể là lựa chọn tiết kiệm và hiệu quả cho các startup).
8. Bargain /ˈbɑː.ɡɪn/
Ý nghĩa: Món hời, mua được với giá rẻ hơn so với giá trị thực.
Ví dụ:
- I got this jacket at a bargain during the sale (Tôi mua được chiếc áo khoác này với giá hời trong đợt giảm giá).
- You can find some real bargains if you shop online (Bạn có thể tìm được nhiều món hời thật sự nếu mua sắm trực tuyến).
9. Cut-rate /ˈkʌt reɪt/
Ý nghĩa: Giá đã được giảm thấp hơn bình thường.
Ví dụ:
- They offer cut-rate prices on basic services (Họ đưa ra mức giá rất thấp cho các dịch vụ cơ bản).
- He bought a cut-rate laptop for everyday use (Anh ấy mua một chiếc laptop giá rẻ để dùng hằng ngày).
10. Thrifty /ˈθrɪf.ti/
Ý nghĩa: Tiết kiệm, ít tốn kém, thường nói về phong cách chi tiêu.
Ví dụ:
- She's a thrifty shopper who always looks for good deals (Cô ấy là người mua sắm tiết kiệm, luôn tìm những món hời).
- They're trying to be more thrifty with their monthly expenses (Họ đang cố gắng chi tiêu tiết kiệm hơn trong các khoản hàng tháng).
Trên đây là 10 từ thay thế "cheap" trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Việc lựa chọn đúng từ sẽ giúp câu văn tự nhiên hơn và tránh những sắc thái tiêu cực không mong muốn khi giao tiếp Tiếng Anh. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
