TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Từ vựng về các thể loại sách trong Tiếng Anh

Bạn là người yêu thích sách? Khám phá ngay từ vựng về các thể loại sách trong Tiếng Anh thông dụng và dễ dùng cho học tập, giao tiếp và viết lách nhé.

Sách là cánh cửa mở ra thế giới tri thức, cảm xúc và tư duy của con người. Dựa trên nội dung và mục đích sử dụng, sách được phân chia thành nhiều thể loại khác nhau. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu từ vựng về các thể loại sách trong Tiếng Anh phổ biến, giúp bạn gọi tên chính xác từng loại sách và sử dụng đúng thuật ngữ trong học tập, đọc hiểu và giao tiếp nhé.

Từ vựng về các thể loại sách hư cấu

  • Novel /ˈnɒv.əl/: Tiểu thuyết
  • Short story /ʃɔːt ˈstɔːr.i/: Truyện ngắn
  • Science fiction /ˌsaɪ.əns ˈfɪk.ʃən/: Khoa học viễn tưởng
  • Fantasy /ˈfæn.tə.si/: Giả tưởng
  • Mystery /ˈmɪs.tər.i/: Trinh thám
  • Detective fiction /dɪˈtek.tɪv ˈfɪk.ʃən/: Truyện điều tra
  • Historical fiction /hɪˈstɒr.ɪ.kəl ˈfɪk.ʃən/: Tiểu thuyết lịch sử
  • Thriller /ˈθrɪl.ər/: Giật gân
  • Horror /ˈhɒr.ər/: Kinh dị
  • Satire /ˈsæt.aɪər/: Châm biếm
  • Allegory /ˈæl.ɪ.ɡər.i/: Ngụ ngôn
  • Romance /rəʊˈmæns/: Lãng mạn
  • Adventure /ədˈven.tʃər/: Phiêu lưu

Từ vựng về các thể loại sách phi hư cấu

  • Biography /baɪˈɒɡ.rə.fi/: Tiểu sử
  • Autobiography /ˌɔː.təʊ.baɪˈɒɡ.rə.fi/: Tự truyện
  • Memoir /ˈmem.wɑːr/: Hồi ký
  • Essay /ˈes.eɪ/: Tản văn, tiểu luận
  • Self-help /ˌself ˈhelp/: Sách phát triển bản thân
  • Business /ˈbɪz.nəs/: Kinh doanh
  • Economics /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/: Kinh tế học
  • Psychology /saɪˈkɒl.ə.dʒi/: Tâm lý học
  • Philosophy /fɪˈlɒs.ə.fi/: Triết học
  • History /ˈhɪs.tər.i/: Lịch sử
  • Politics /ˈpɒl.ə.tɪks/: Chính trị
  • Science /ˈsaɪ.əns/: Khoa học

Từ vựng về sách thiếu nhi

  • Children's book /ˈtʃɪl.drənz bʊk/: Sách thiếu nhi
  • Picture book /ˈpɪk.tʃər bʊk/: Sách tranh
  • Early reader /ˈɜː.li ˈriː.dər/: Sách tập đọc
  • Middle grade /ˈmɪd.əl ɡreɪd/: Sách cho thiếu niên
  • Young adult (YA) /jʌŋ ˈæd.ʌlt/: Sách thanh thiếu niên

Từ vựng về sách hướng dẫn

  • Guidebook /ˈɡaɪd.bʊk/: Sách hướng dẫn, cẩm nang
  • Handbook /ˈhænd.bʊk/: Sổ tay, cẩm nang
  • Manual /ˈmæn.ju.əl/: Sách hướng dẫn sử dụng
  • User manual /ˈjuː.zər ˈmæn.ju.əl/: Hướng dẫn người dùng
  • How-to book /ˌhaʊˈtuː bʊk/: Sách chỉ cách làm
  • Instructional book /ɪnˈstrʌk.ʃən.əl bʊk/: Sách hướng dẫn chi tiết
  • Training manual /ˈtreɪ.nɪŋ ˈmæn.ju.əl/: Tài liệu đào tạo
  • Cookbook /ˈkʊk.bʊk/: Sách nấu ăn
  • Travel guide /ˈtræv.əl ɡaɪd/: Cẩm nang du lịch
  • Parenting book /ˈpeə.rən.tɪŋ bʊk/: Sách nuôi dạy con

Từ vựng về sách giáo khoa

  • Textbook /ˈtekst.bʊk/: Sách giáo khoa
  • Workbook /ˈwɜːk.bʊk/: Sách bài tập
  • Study guide /ˈstʌd.i ɡaɪd/: Sách hướng dẫn học tập
  • Test prep book /test prep bʊk/: Sách luyện thi
  • Academic book /ˌæk.əˈdem.ɪk bʊk/: Sách học thuật
  • Research book /rɪˈsɜːtʃ bʊk/: Sách nghiên cứu

Từ vựng về sách tra cứu

  • Dictionary /ˈdɪk.ʃən.ər.i/: Từ điển
  • Encyclopedia /ɪnˌsaɪ.kləˈpiː.di.ə/: Bách khoa toàn thư
  • Reference book /ˈref.ər.əns bʊk/: Sách tham khảo
  • Atlas /ˈæt.ləs/: Tập bản đồ
  • Glossary /ˈɡlɒs.ər.i/: Bảng thuật ngữ
  • Quick reference /kwɪk ˈref.ər.əns/: Tài liệu tra cứu nhanh

Trên đây là Từ vựng về các thể loại sách trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng danh sách này sẽ giúp bạn gọi tên chính xác từng loại sách, đồng thời sử dụng từ vựng phù hợp hơn khi đọc, học tập và giao tiếp bằng Tiếng Anh. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

???? Từ vựng về các loại hải sản ????
???? Từ vựng về các loại hải sản ???...
???? Từ vựng về các loại hải sản ????    ???? Crab (s) /kræb/...

Từ vựng về các dụng cụ cơ khí
Từ vựng về các dụng cụ cơ khí
Dụng cụ cơ khí được phân loại thành dụng cụ đo lường, dụng cụ ...

Những từ vựng về ngành "Xuất nhập khẩu"
Những từ vựng về ngành "Xuất nhập kh...
Những từ vựng về ngành "Xuất nhập khẩu"   1. Những từ vựng ha...

Những từ vựng về "Mind"
Những từ vựng về "Mind"
Những từ vựng về "Mind" - Những câu Slogan tiếng Anh hay nhất ...