TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Cách dùng từ hạn định trong Tiếng Anh

Từ hạn định trong Tiếng Anh là kiến thức tưởng đơn giản mà rất dễ nhầm lẫn. Bài viết giúp bạn hiểu rõ cách dùng determiners, phân loại, ví dụ và các lưu ý quan trọng.

Từ hạn định (Determiners) là nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên nhưng lại dễ gây nhầm lẫn cho người học. Chỉ cần dùng sai một từ hạn định, câu văn có thể trở nên thiếu tự nhiên, sai ngữ pháp hoặc thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Vậy từ hạn định là gì, có chức năng như thế nào trong câu? Cùng Toomva tìm hiểu Cách dùng từ hạn định trong Tiếng Anh nhé.

Từ hạn định trong Tiếng Anh là gì?

Từ hạn định (Determiner) là những từ đứng trước danh từ nhằm xác định, giới hạn hoặc làm rõ ý nghĩa của danh từ đó. Chúng giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ danh từ đang được nói tới là cụ thể hay chung chung, là một hay nhiều, thuộc về ai hoặc được xác định ở mức độ nào.

Trong Tiếng Anh, hầu hết danh từ số ít đếm được không thể đứng một mình mà cần có từ hạn định đi kèm, vì vậy determiners giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo câu văn đúng ngữ pháp và tự nhiên trong cả giao tiếp lẫn văn viết.

Phân loại từ hạn định trong Tiếng Anh

  • Mạo từ (article): A, an, the
  • Từ chỉ định: This, that, these, those
  • Từ sở hữu: My, his, her, your, our, their, its
  • Từ chỉ số lượng: All, every, most, many, much, some, few, little, any, no…
  • Số từ: One, two, three, first, second, third…
  • Từ nghi vấn: Whose, which, what
  • Từ chỉ sự khác biệt: Other, another, the other

Mạo từ

Chức năng của các từ hạn định trong Tiếng Anh

1. Mạo từ (Articles)

Chức năng: Mạo từ là một loại từ hạn định dùng để đứng trước danh từ, nhằm xác định mức độ cụ thể hoặc không cụ thể của danh từ đó, đồng thời giúp câu văn rõ nghĩa và đúng ngữ pháp.

Có 3 mạo từ chính: a, an (mạo từ không xác định) và the (mạo từ xác định). Mạo từ thường được dùng với danh từ đếm được và giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi hầu hết danh từ số ít đếm được không thể đứng một mình nếu không có mạo từ hoặc một từ hạn định khác.

Ví dụ:

  • I saw a cat in the garden (Tôi nhìn thấy một con mèo trong khu vườn).
  • She made an important decision yesterday (Cô ấy đã đưa ra một quyết định rất quan trọng ngày hôm qua).
  • It took him an hour to finish the report (Anh ấy dành một tiếng đồng hồ để làm báo cáo).

2. Từ chỉ định (Demonstrative Determiners)

Chức năng: Từ chỉ định có chức năng xác định và làm rõ danh từ dựa trên vị trí (gần/xa) hoặc ngữ cảnh giao tiếp, giúp người nghe biết chính xác đối tượng nào đang được nhắc tới.

Có 3 mạo từ chính: a, an (mạo từ không xác định) và the (mạo từ xác định). Mạo từ thường được dùng với danh từ đếm được và giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi hầu hết danh từ số ít đếm được không thể đứng một mình nếu không có mạo từ hoặc một từ hạn định khác.

Ví dụ:

  • This book explains grammar in a simple way (Cuốn sách này giải thích ngữ pháp một cách đơn giản).
  • That restaurant is famous for its traditional dishes (Nhà hàng kia nổi tiếng với các món ăn truyền thống).
  • These students are preparing for the final exam (Những sinh viên này đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ).
  • Those memories will stay with me for a lifetime (Những ký ức đó sẽ theo tôi suốt cả cuộc đời).

3. Từ sở hữu (Possessive Determiners)

Chức năng: Từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu, mối quan hệ hoặc sự gắn kết giữa người/vật với danh từ đứng sau, giúp xác định danh từ thuộc về ai. Chúng luôn đứng trước danh từ và không đi kèm mạo từ (a, an, the).

Ví dụ:

  • My phone is on the table (Điện thoại của tôi ở trên bàn).
  • His advice helped me make the right decision (Lời khuyên của anh ấy đã giúp tôi đưa ra quyết định đúng đắn).
  • Our team achieved its goals ahead of schedule (Đội ngũ của chúng tôi đã đạt được mục tiêu sớm hơn kế hoạch).

4. Từ chỉ số lượng (Quantifiers)

Chức năng: Từ chỉ số lượng dùng để diễn tả số lượng, mức độ hoặc tần suất của danh từ mà không cần nêu con số cụ thể. Các từ vựng giúp câu văn trở nên linh hoạt, tự nhiên và được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ:

  • She has some interesting ideas (Cô ấy có một vài ý tưởng thú vị).
  • We don't have much time left (Chúng ta không còn nhiều thời gian).
  • He gained a lot of experience from the project (Anh ấy đã tích lũy rất nhiều kinh nghiệm từ dự án).

Quantify

5. Số từ (Numbers)

Chức năng: Số từ dùng để xác định số lượng chính xác hoặc thứ tự của danh từ đứng sau giúp thông tin trở nên cụ thể, rõ ràng và chính xác, đặc biệt trong mô tả, hướng dẫn, báo cáo và văn viết học thuật.

Có 2 loại số từ là cardinal numbers (số đếm): One, two, three, ten, twenty…và ordinal numbers (số thứ tự): First, second, third, tenth…

Lưu ý: Khi đã có số từ, không dùng thêm mạo từ a/an (three students, không nói a three students).

Ví dụ:

  • We need five minutes to finish this task (Chúng ta cần năm phút để hoàn thành công việc này).
  • He finished in second place in the competition (Anh ấy về vị trí thứ nhì trong cuộc thi).

6. Từ nghi vấn (Interrogative Determiners)

Chức năng: Từ nghi vấn có chức năng đặt câu hỏi nhằm xác định hoặc làm rõ danh từ cụ thể mà người nói muốn biết thông tin. Chúng luôn đứng trước danh từ và thường xuất hiện trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.

Ví dụ:

  • Which book do you recommend for beginners? (Bạn đề xuất cuốn sách nào cho người mới bắt đầu?)
  • Whose idea led to this solution? (Ý tưởng của ai đã dẫn đến giải pháp này?)
  • What goals are you aiming to achieve this year? (Bạn đang hướng tới mục tiêu gì trong năm nay?)

7. Từ chỉ sự khác biệt

Chức năng: Từ chỉ sự khác biệt (thường gặp nhất là other, another) diễn tả sự khác biệt, sự thay thế hoặc đối tượng không trùng lặp so với cái đã được nhắc đến trước đó. Nhóm từ vựng này giúp bạn liên kết và mở rộng ý, đồng thời tránh lặp từ và cú pháp diễn đạt.

Ví dụ:

  • One proposal was approved, while the other proposal was rejected (Một đề xuất được thông qua, trong khi đề xuất còn lại bị từ chối).
  • He chose this career over other options available to him (Anh ấy chọn con đường sự nghiệp này thay vì những lựa chọn khác).
  • She asked for another explanation to fully understand the issue (Cô ấy yêu cầu một lời giải thích khác để hiểu rõ vấn đề hơn).

other

Trên đây là Cách dùng từ hạn định trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Thông qua việc hệ thống hóa từng nhóm determiners kèm ví dụ cụ thể, bạn sẽ dễ dàng nhận diện, sử dụng đúng và tránh được những lỗi sai thường gặp. Đừng quên truy cập chuyên mục Ngữ pháp Tiếng Anh để trau dồi và ôn tập các chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Cấu tạo từ  và Cách dùng từ  trong Tiếng Anh
Cấu tạo từ và Cách dùng từ trong T...
Trong bài học này chúng ta sẽ học về c&aa...

5 cách dùng từ "live" trong Tiếng Anh
5 cách dùng từ "live" trong Tiếng An...
"Live" đóng cả hai vai trò là động từ (bao gồm nội động từ, ng...

Cách dùng: do, make, take, have, go và get trong tiếng Anh
Cách dùng: do, make, take, have, go ...
Cách dùng: do, make, take, have, go và get trong tiếng Anh   ...

Bảng giới từ và các cách dùng thông dụng
Bảng giới từ và các cách dùng thông ...
Bảng giới từ và các cách dùng th&o...