Tiếp theo5 Huỷ
CHỨC NĂNG
Chức năng hỗ trợ học tiếng Anh
Luyện nghe câu Luyện nghe và đoán câu
Luyện nghe từ Luyện nghe và đoán từ
Copy Sub Anh Lưu phụ đề tiếng Anh về máy
Copy Sub Việt Lưu phụ đề tiếng Việt về máy

Tự động chuyển tập Tự chuyển tập khi hết video
Play lặp lại Play lặp lại từ đầu khi hết video



Chưa có phụ đề

<< >> Pause Tốc độ
Tốc độ

32 Câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng

Could i see the manu, please?

32.468 lượt xem
THEO DÕI 535

Video 32 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng tại nhà hàng, khách sạn.


1. Could i see the manu, please?


Cho tôi xem manu được không?


2. Can i get you any drinks?


Anh có muốn uống gì không ạ?


3. Are you ready to order?


Anh đã muốn gọi món chưa?


4. Do you have any specials?


Anh(nhà hàng) có món gì đặc biệt không?


5. What's the soup of the day?


Món súp hôm nay là món gì?


6. What do you recommend?


Anh/Chị có gợi ý món nào không?


7. What's this dish?


Đây là món gì?


8. I'm on a diet.


Tôi đang ăn kiêng.


9. I'm allergic to shrimp.


Tôi bị dị ứng với tôm.


10. I'm severely allergic to...


Tôi bị dị ứng nặng với...


11. I'm a vegeterian.


Tôi ăn chay


12. I have the...


Tôi chọn...


13. I don't eat... i don't eat meet.


Tôi không ăn... tôi không ăn thịt


14. I'm sorry, we're out of that.


Tôi xin lỗi, chúng tôi hết món đó rồi.


15. For my starter I'll have the soup, and for my main couse the steak.


Tôi dùng sup làm món khai vị và bít tết làm món chính.


16.How would you like your steak?


Quý khách muốn món bít tết như thế nào?


17. Rare


Tái


18. Medium rare


Tái vừa.


19. Medium


Chín vừa


20. Well done


Chín kỹ


21. Is that all?


Còn gì không ạ?


22. Nothing else, thank you.


Vậy thôi, cảm ơn.


23. How long will it take?


Có lâu không?


24. It'll take about 15 minutes.


Khoảng 15 phút ạ


25. Enjoy your meal!


Chúc quý khách ăn ngon miệng.


26. Would you like to taste the wine?


Quý khách có muốn thử rượu không?


27. A jug of tap water.


Một bình nước lọc.


28. Another bottle of wine.


Một chai rượu khác.


29. Some more bread please.


Cho thêm ít bánh mì nữa


30. Still or sparkling?


Nước có ga hay không có ga?


31. Would you like a coffee or dessert?


Quý khách có muốn cà phê hay món tráng miệng không ạ?


32. The bill, please.


Cho xin hóa đơn.

LUYỆN NGHE

<< >> Play Ẩn câu