TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Từ vựng Tiếng Anh về Ngày Valentine Trắng

Khám phá từ vựng tiếng Anh về Ngày Valentine Trắng (White Day) cực hay và ý nghĩa giúp bạn ghi điểm trong giao tiếp, viết thiệp và tin nhắn tình cảm.

Ngày Valentine Trắng (14/3) là dịp đặc biệt để đáp lại những tình cảm đã trao trong Valentine Đỏ (14/02), mang theo ý nghĩa tinh tế và đầy lãng mạn trong văn hóa hiện đại. Ngày lễ này đặc biệt phổ biến tại Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi những món quà và lời hồi đáp trở thành cách thể hiện sự trân trọng đối phương. Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của White Day cũng như tự tin sử dụng giao tiếp và viết lách, cùng Toomva khám phá Từ vựng Tiếng Anh về Ngày Valentine Trắng nhé.

Từ vựng chung về ngày Valentine Trắng

  • White Day /waɪt deɪ/: Ngày Valentine Trắng
  • Return gift /rɪˈtɜːn ɡɪft/: Quà đáp lại
  • Confession reply /kənˈfeʃn rɪˈplaɪ/: Lời hồi đáp tình cảm
  • Appreciation /əˌpriːʃiˈeɪʃn/: Sự trân trọng
  • Affection /əˈfekʃn/: Tình cảm
  • Romantic gesture /rəʊˈmæntɪk ˈdʒestʃə/: Cử chỉ lãng mạn
  • Courtship /ˈkɔːtʃɪp/: Quá trình theo đuổi

Từ vựng về quà tặng phổ biến

  • White chocolate /waɪt ˈtʃɒklət/: Sô-cô-la trắng
  • Candy /ˈkændi/: Kẹo
  • Marshmallow /ˌmɑːʃˈmæləʊ/: Kẹo dẻo
  • Gift box /ɡɪft bɒks/: Hộp quà
  • Handmade gift /ˌhændˈmeɪd ɡɪft/: Quà tự làm
  • Jewelry /ˈdʒuːəlri/: Trang sức
  • Perfume /ˈpɜːfjuːm/: Nước hoa
  • Flowers /ˈflaʊəz/: Hoa
  • Teddy bear /ˈtedi beə/: Gấu bông
  • Give a gift /ɡɪv ə ɡɪft/: Tặng quà
  • Receive a gift /rɪˈsiːv ə ɡɪft/: Nhận quà
  • Wrap a present /ræp ə ˈpreznt/: Gói quà

White day

Từ vựng về cảm xúc và tình cảm

  • Love /lʌv/: Tình yêu
  • Crush /krʌʃ/: Người mình thích
  • Admire /ədˈmaɪə/: Ngưỡng mộ
  • Cherish /ˈtʃerɪʃ/: Trân trọng
  • Fall in love /fɔːl ɪn lʌv/: Yêu
  • Be touched /bi tʌtʃt/: Cảm động
  • Sweet /swiːt/: Ngọt ngào
  • Heartfelt /ˈhɑːtfelt/: Chân thành

Từ vựng về hành động trong ngày Valentine

  • Express feelings /ɪkˈspres ˈfiːlɪŋz/: Bày tỏ cảm xúc
  • Write a card /raɪt ə kɑːd/: Viết thiệp
  • Go on a date /ɡəʊ ɒn ə deɪt/: Đi hẹn hò
  • Make a promise /meɪk ə ˈprɒmɪs/: Hứa hẹn
  • Give a surprise /ɡɪv ə səˈpraɪz/: Tạo bất ngờ
  • Show appreciation /ʃəʊ əˌpriːʃiˈeɪʃn/: Thể hiện sự trân trọng

White day 2

Từ vựng về mối quan hệ

  • Boyfriend /ˈbɔɪfrend/: Bạn trai
  • Girlfriend /ˈɡɜːlfrend/: Bạn gái
  • Partner /ˈpɑːtnə/: Người yêu / bạn đời
  • Lover /ˈlʌvə/: Người yêu
  • Couple /ˈkʌpl/: Cặp đôi
  • Soulmate /ˈsəʊlmeɪt/: Tri kỷ

Một số cụm từ nâng cao 

  • Reciprocate /rɪˈsɪprəkeɪt/: Đáp lại
  • Token of love /ˈtəʊkən əv lʌv/: Kỷ vật tình yêu
  • Thoughtful gift /ˈθɔːtfəl ɡɪft/: Món quà tinh tế
  • Meaningful gesture /ˈmiːnɪŋfəl ˈdʒestʃə/: Hành động ý nghĩa
  • Emotional connection /ɪˈməʊʃənl kəˈnekʃn/: Kết nối cảm xúc
  • Romantic tradition /rəʊˈmæntɪk trəˈdɪʃn/: Truyền thống lãng mạn

White day 3

Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh về Ngày Valentine Trắng mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng với hệ thống từ vựng được phân nhóm rõ ràng kèm phiên âm chi tiết, bạn có thể dễ dàng ghi nhớ và linh hoạt áp dụng trong giao tiếp, viết thiệp hay sáng tạo nội dung. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Từ vựng Tiếng Anh về các loại gia vị
Từ vựng Tiếng Anh về các loại gia vị
    Saffron ['sæfrən]: nghệ Garlic [´ga:lik] : củ tỏi Leek ...

Từ vựng tiếng Anh về Bóng đá
Từ vựng tiếng Anh về Bóng đá
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Bóng đá. Birth of Footbal: Nguồn gốc...

Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban ...
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty     1. Depa...

Download 3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng, phiên âm, dịch nghĩa
Download 3500 từ vựng tiếng Anh thôn...
Download-3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng cơ bản nhất   Đầu ...