Ngành giày da là một trong những lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu quan trọng tại Việt Nam, đòi hỏi nguồn nhân lực trong ngành phải nắm được nhiều thuật ngữ chuyên môn bằng Tiếng Anh. Vậy từ vựng Tiếng Anh về ngành giày da gồm những thuật ngữ nào phổ biến và được sử dụng ra sao? Trong bài viết này, Toomva sẽ tổng hợp Từ vựng tiếng Anh vềngành giày da giúp bạn dễ dàng mở rộng vốn từ và áp dụng hiệu quả trong học tập cũng như công việc.
Từ vựng về các loại giày
- Leather shoes /ˈleðər ʃuːz/: Giày da
- Sneakers /ˈsniːkərz/: Giày thể thao
- Boots /buːts/: Giày bốt
- High heels /ˌhaɪ ˈhiːlz/: Giày cao gót
- Sandals /ˈsændəlz/: Dép sandal
- Loafers /ˈloʊfərz/: Giày lười
- Oxford shoes /ˈɒksfərd ʃuːz/: Giày Oxford
- Slip-on shoes /ˈslɪp ɒn ʃuːz/: Giày xỏ
- Running shoes /ˈrʌnɪŋ ʃuːz/: Giày chạy bộ
- Dress shoes /dres ʃuːz/: Giày công sở
Từ vựng về các bộ phận của giày
- Upper /ˈʌpər/: Thân giày
- Sole /soʊl/: Đế giày
- Outsole /ˈaʊtsoʊl/: Đế ngoài
- Insole /ˈɪnsoʊl/: Đế trong
- Heel /hiːl/: Gót giày
- Toe cap /toʊ kæp/: Mũi giày
- Tongue /tʌŋ/: Lưỡi gà giày
- Laces /ˈleɪsɪz/: Dây giày
- Eyelets /ˈaɪlɪts/: Lỗ xỏ dây giày
- Collar /ˈkɒlər/: Cổ giày
Từ vựng về các phụ kiện của giày
- Midsole /ˈmɪdsoʊl/: Đế giữa
- Heel counter /hiːl ˈkaʊntər/: Phần giữ gót giày
- Toe box /toʊ bɒks/: Khoang mũi giày
- Shoe lining /ʃuː ˈlaɪnɪŋ/: Lớp lót giày
- Shoe insert /ʃuː ˈɪnsɜːrt/: Miếng lót giày
- Arch support /ɑːrtʃ səˈpɔːrt/: Phần hỗ trợ vòm chân
- Velcro strap /ˈvelkroʊ stræp/: Quai dán Velcro
- Buckle /ˈbʌkl/: Khóa giày
- Shoe eyelet /ʃuː ˈaɪlɪt/: Khoen xỏ dây giày
- Pull tab /pʊl tæb/: Quai kéo phía sau giày
Từ vựng về các nguyên liệu sản xuất giày
- Leather /ˈleðər/: Da
- Genuine leather /ˈdʒenjuɪn ˈleðər/: Da thật
- Synthetic leather /sɪnˈθetɪk ˈleðər/: Da tổng hợp
- Suede /sweɪd/: Da lộn
- Rubber /ˈrʌbər/: Cao su
- Foam /foʊm/: Mút
- Fabric /ˈfæbrɪk/: Vải
- Mesh /meʃ/: Vải lưới
- Canvas /ˈkænvəs/: Vải canvas
Từ vựng về quy trình sản xuất giày
- Cutting /ˈkʌtɪŋ/: Cắt nguyên liệu
- Stitching /ˈstɪtʃɪŋ/: May
- Assembling /əˈsemblɪŋ/: Lắp ráp
- Gluing /ˈɡluːɪŋ/: Dán keo
- Molding /ˈmoʊldɪŋ/: Ép khuôn
- Finishing /ˈfɪnɪʃɪŋ/: Hoàn thiện
- Quality control /ˈkwɒləti kənˈtroʊl/: Kiểm soát chất lượng
- Packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/: Đóng gói
Từ vựng về kích cỡ giày
- Shoe size /ʃuː saɪz/: Kích cỡ giày
- Wide fit /waɪd fɪt/: Form rộng
- Narrow fit /ˈnæroʊ fɪt/: Form hẹp
- Comfortable fit /ˈkʌmftəbl fɪt/: Vừa chân, thoải mái
- Adjustable strap /əˈdʒʌstəbl stræp/: Quai điều chỉnh
Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh về ngành Giày da mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng danh sách các thuật ngữ được phân nhóm rõ ràng theo loại giày, bộ phận của giày, nguyên liệu và quy trình sản xuất sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng trong học tập cũng như công việc thực tế. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
